Celtic F.C. W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Chelsea F.C. W

Celtic F.C. W vs Chelsea F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. W 1-2 Chelsea F.C. W tại UEFA Champions League Women, 13 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
LLLLL Celtic F.C. W
WWWDW Chelsea F.C. W
  1. 22' M. Agnew · A. Gallacher 1-0
  2. 28' 1-1 M. Hamano · A. Beever-Jones
  3. 32' 1-2 A. Lawrence
  4. HT1-2
  5. 46' J. Rytting Kaneryd A. Lawrence
  6. 46' G. Reiten E. Cuthbert
  7. 46' L. Bronze S. Baltimore
  8. 59' C. Macário M. Hamano
  9. 60' C. Hayes Bruna Lourenço
  10. 70' S. Noonan A. Gallacher
  11. 70' M. Cross M. Agnew
  12. 70' C. Cavanagh N. Ross
  13. 77' Morgan Cross
  14. 82' Aggie Beever-Jones
  15. 87' Emma Lawton
  16. 89' Wieke Kaptein
  17. 90'+5 Aggie Beever-Jones
  18. 90'+5 Aggie Beever-Jones
  19. 90'+1 M. McAneny L. Ashworth-Clifford
  20. FT1-2

Đội hình

Celtic F.C. W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sadiku
  1. 30K. Daugherty 8.5
  2. 23E. Lawton 6.2
  3. 15K. Clark 7.2
  4. 24Bruna Lourenço ▼ 60' 6.7
  5. 2C. Barclais 6.5
  6. 14S. McGregor 6.3
  7. 5N. Ross ▼ 70' 6.5
  8. 8J. Smith 6.3
  9. 7A. Gallacher ▼ 70' 7.0
  10. 22L. Ashworth-Clifford ▼ 90' 6.3
  11. 12M. Agnew ▼ 70' 7.2

Dự bị 11

  1. 18C. Hayes ▲ 60' 6.6
  2. 20S. Noonan ▲ 70' 6.3
  3. 17M. Cross ▲ 70' 6.9
  4. 11C. Cavanagh ▲ 70' 6.9
  5. 73M. McAneny ▲ 90'
  6. 9S. Carstens
  7. 3A. Richardson
  8. 67L. Muñoz
  9. 1C. Logan
  10. 10M. Carstens
  11. 19L. Rodgers
Chelsea F.C. W Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Bompastor
  1. 1Z. Mušović 6.6
  2. 15È. Périsset 7.2
  3. 25M. Mpome 6.7
  4. 14N. Björn 7.3
  5. 12A. Lawrence ▼ 46' 7.9
  6. 27O. Jean-François 7.9
  7. 8E. Cuthbert ▼ 46' 7.6
  8. 17S. Baltimore ▼ 46' 7.2
  9. 18W. Kaptein 7.5
  10. 23M. Hamano ▼ 59' 7.9
  11. 33A. Beever-Jones 7.3

Dự bị 7

  1. 19J. Rytting Kaneryd ▲ 46' 7.2
  2. 11G. Reiten ▲ 46' 6.6
  3. 22L. Bronze ▲ 46' 7.5
  4. 9C. Macário ▲ 59' 7.3
  5. 40K. Cox
  6. 16Júlia Bartel
  7. 24H. Hampton

Thống kê

022
1031
28%Kiểm soát bóng72%
3Dứt điểm26
2Trúng đích12
1Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
2Phạt góc10
0Việt vị2
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
9Cứu thua1
281Chuyền bóng703
197Chuyền chính xác626
70%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
6 17 - 9 +8 15
1
Chelsea F.C. W
6 19 - 6 +13 18
1
F.C. Barcelona W
6 26 - 3 +23 15
1
Olympique Lyonnais W
6 19 - 1 +18 18
2
Bayern Munich W
6 17 - 6 +11 13
2
Manchester City F.C. W
6 11 - 6 +5 15
2
Real Madrid W
6 20 - 7 +13 12
2
VfL Wolfsburg W
6 16 - 5 +11 9
3
Hammarby W
6 5 - 17 -12 6
3
Juventus F.C. W
6 4 - 11 -7 6
3
Roma W
6 12 - 14 -2 9
3
Twente W
6 9 - 19 -10 6
4
Celtic F.C. W
6 1 - 17 -16 0
4
Galatasaray S.K. W
6 1 - 28 -27 0
4
St. Pölten W
6 4 - 20 -16 0
4
Vålerenga W
6 3 - 15 -12 1
Champions League Women (Play Offs: )

So sánh

10Trận đấu40
9Ghi được103
18Thủng lưới32
0.9Bàn thắng mỗi trận2.58
3Giữ sạch lưới20
6Trên 2.5 bàn28
6Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu