Mitrovica W vs Farul Constanţa W
Tỷ số chung cuộc: Mitrovica W 0-4 Farul Constanţa W tại UEFA Champions League Women, 4 tháng 9, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · 1st Round - Semi-finals
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- WLWDL Mitrovica W
- LWWLW Farul Constanţa W
- 36' ▲ A. Istrate ▼ I. Bălăceanu
- 45'+2 J. Shala
- HT0-0
- 46' ▲ F. Osmani ▼ J. Shala
- 48' 0-1 L. Rus
- 49' L. Rus
- 57' ▲ G. Haziri ▼ E. Avdili
- 57' ▲ A. Kolshi ▼ E. Zeka
- 58' 0-2 A. Gashiphản lưới
- 64' ▲ T. Croitoru ▼ L. Rus
- 70' ▲ F. Haxhiu ▼ B. Miftari
- 70' ▲ D. Syla ▼ B. Mahmuti
- 76' 0-3 T. Croitoru
- 80' ▲ N. Boycheva ▼ A. Stanciu
- 80' ▲ V. Bogoș ▼ I. Bortan
- 80' ▲ M. Cristea ▼ O. Iordăchiuși
- 81' A. Gashi
- 84' 0-4 C. Țabur
- FT0-4
Đội hình
- 1V. Rexhepi
- 5A. Gashi
- 2A. Fejza
- 23E. Avdili ▼ 57'
- 11F. Ramaj
- 10B. Shala
- 8M. Tahiri
- 7B. Miftari ▼ 70'
- 21E. Zeka ▼ 57'
- 99J. Shala ▼ 46'
- 9B. Mahmuti ▼ 70'
Dự bị 10
- 3F. Osmani ▲ 46'
- 6G. Haziri ▲ 57'
- 18A. Kolshi ▲ 57'
- 16F. Haxhiu ▲ 70'
- 22D. Syla ▲ 70'
- 17E. Sadiku
- 19A. Gegaj
- 88R. Spahiu
- 15S. Maliqi
- 4R. Feka
- 99L. Awuor
- 6A. Stanciu ▼ 80'
- 18A. Bratu
- 21E. Mango
- 4I. Bortan ▼ 80'
- 10O. Iordăchiuși ▼ 80'
- 9L. Rus ▼ 64'
- 11C. Chiper
- 98C. Țabur
- 44I. Bălăceanu ▼ 36'
- 23I. Stancu
Dự bị 10
- 7A. Istrate ▲ 36'
- 77T. Croitoru ▲ 64'
- 27N. Boycheva ▲ 80'
- 30V. Bogoș ▲ 80'
- 24M. Cristea ▲ 80'
- 1M. Pop-Ganea
- 88N. Stoicescu
- 16D. Băcanu
- 22A. Dincă-Vuia
- 12A. Voinescu
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 9 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 6 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 26 - 3 | +23 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 20 - 7 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | 16 - 5 | +11 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 28 | -27 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 20 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: )
So sánh
1Trận đấu28
0Ghi được110
4Thủng lưới15
0Bàn thắng mỗi trận3.93
0Giữ sạch lưới16
1Trên 2.5 bàn22
0Hiệp hai10