Farul Constanţa W
Romania · Liga 1 Feminin
Farul Constanţa W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Liga 1 Feminin — điểm: 24, số trận: 10. Trận tiếp theo: Univ. Craiova W vs Farul Constanţa W, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Farul Constanţa W 2-1 Gloria Bistrița-Năsăud W, 1 tháng 11.
- Phong độ
- LWWWW
- HLV
- Dorel Zaharia · Từ 2025
- Vị trí
- 2 · Đ: 24 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Olympic Stadium Adem Jashari, Mitrovica · 4.554
Lịch thi đấu
22-11
–
–
–
03-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
68%10%23%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 3,7
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 4,9
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 14–1–4
- Sân khách
- 13–3–5
- Thắng đậm nhất
- 22-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,4 : 0,4
- Hiệp hai
- 2,3 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 2-15× · 13%
- 3-13× · 8%
- 2-03× · 8%
- 1-13× · 8%
- 12-02× · 5%
- 2-32× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Feminin | 10 | 8 | 0 | 2 | 70 | 10 | 2 | — |
| UEFA Champions League Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 0 | — |
| UEFA Europa Cup - Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 37, 2024–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.