Cruz Azul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Philadelphia Union

Cruz Azul vs Philadelphia Union

Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Philadelphia Union tại Leagues Cup, 7 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LLLWW Cruz Azul
WDDWW Philadelphia Union
  1. 3' J. Paradela · O. Campos 1-0
  2. 10' J. Paradela
  3. 13' O. Campos
  4. 23' J. Bueno
  5. HT1-0
  6. 53' E. Lira
  7. 65' N. Ibanez G. Fernandez
  8. 65' L. Romero O. Campos
  9. 66' I. Vassilev Q. Sullivan
  10. 67' B. Damiani E. Alladoh
  11. 78' N. Pierre J. Sery Larsen
  12. 79' J. Lukic N. Harriel
  13. 79' A. Anello J. Bueno
  14. 88' J. Diaz W. Ditta
  15. 90'+2 C. Jimenez A. Palavecino
  16. FT1-0

Đội hình

Cruz Azul Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Joel Huiqui
  1. 23K. Mier 7.0
  2. 16J. Marquez 8.2
  3. 4W. Ditta ▼ 88' 8.0
  4. 33G. Piovi 7.2
  5. 5J. Orozco 7.5
  6. 20J. Paradela 6.9
  7. 8A. Palavecino ▼ 90' 6.6
  8. 6E. Lira 6.6
  9. 3O. Campos ▼ 65' 7.5
  10. 21G. Fernandez ▼ 65' 6.3
  11. 19C. Rodriguez 6.5

Dự bị 11

  1. 1A. Gudino
  2. 61B. Salgado
  3. 7N. Ibanez ▲ 65' 6.5
  4. 49J. Diaz ▲ 88'
  5. 14J. Calero
  6. 17A. Garcia
  7. 18L. Romero ▲ 65' 6.7
  8. 12A. Montes
  9. 32C. Jimenez ▲ 90'
  10. 10A. Montano
  11. 66J. Suarez
Philadelphia Union Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ryan Richter
  1. 76A. Rick 6.5
  2. 39F. Westfield 7.2
  3. 5J. Sery Larsen ▼ 78' 6.2
  4. 26N. Harriel ▼ 79' 6.5
  5. 27K. Wagner 6.9
  6. 33Q. Sullivan ▼ 66' 6.5
  7. 21D. Jean Jacques 6.9
  8. 8J. Bueno ▼ 79' 6.7
  9. 6C. Sullivan 6.6
  10. 10M. Iloski 6.5
  11. 23E. Alladoh ▼ 67' 6.7

Dự bị 12

  1. 18A. Blake
  2. 31G. Marks
  3. 11A. Bedoya
  4. 19I. Vassilev ▲ 66' 6.6
  5. 4J. Lukic ▲ 79' 6.5
  6. 9B. Damiani ▲ 67' 6.3
  7. 44N. Pierre ▲ 78' 6.7
  8. 14J. Rafanello
  9. 28A. Anello ▲ 79' 6.6
  10. 16B. Bender
  11. 2G. Martinez
  12. 51M. Jakupovic

Thống kê

021
710
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
1Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
452Chuyền bóng397
361Chuyền chính xác297
80%Chính xác chuyền75%

So sánh

12Trận đấu11
22Ghi được21
18Thủng lưới13
1.83Bàn thắng mỗi trận1.91
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu