Philadelphia Union
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 3:5
·
Cruz Azul

Philadelphia Union vs Cruz Azul

Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union 1-1 Cruz Azul tại Leagues Cup, 5 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Subaru Park, Chester, Pennsylvania
Phong độ
WDDWW Philadelphia Union
LLLWW Cruz Azul
  1. 2' Alejandro Bedoya
  2. 37' Quinn Sullivan
  3. 41' 0-1 C. Rotondi · A. Gutiérrez
  4. HT0-1
  5. 51' Luis Romo
  6. 55' Damion Lowe
  7. 59' Dániel Gazdag
  8. 59' Carlos Rotondi
  9. 64' S. Adeniran M. Uhre
  10. 64' L. Flach A. Bedoya
  11. 73' C. Rodríguez L. Faravelli
  12. 73' Á. Sepúlveda G. Giakoumakis
  13. 81' U. Antuna A. Gutiérrez
  14. 82' J. Bueno O. Mbaïzo
  15. 88' D. Gazdag 1-1
  16. 90'+2 Uriel Antuna
  17. 90'+1 J. Glesnes Q. Sullivan
  18. 90'+7 C. Cándido J. Sánchez
  19. 90'+7 A. Montaño É. Lira
  20. 120'+1 1-2 G. Piovi11m
  21. 120'+2 D. Gazdag11mhỏng 11m
  22. 120'+3 1-3 A. Montaño11m
  23. 120'+4 J. Elliott11m 2-3
  24. 120'+5 2-4 W. Ditta11m
  25. 120'+6 J. Martínez11m 3-4
  26. 120'+7 3-5 C. Rotondi11m
  27. 120'+8 S. Adeniran11m 4-5
  28. 120'+9 4-6 Á. Sepúlveda11m
  29. FT1-1

Đội hình

Philadelphia Union Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Curtin
  1. 18A. Blake 7.5
  2. 15O. Mbaïzo ▼ 82' 6.3
  3. 3J. Elliott 6.9
  4. 17D. Lowe 6.9
  5. 27K. Wagner 7.2
  6. 33Q. Sullivan ▼ 90' 6.5
  7. 8J. Martínez 7.2
  8. 11A. Bedoya ▼ 64' 6.7
  9. 10D. Gazdag 6.3
  10. 7M. Uhre ▼ 64' 6.2
  11. 28T. Baribo 6.7

Dự bị 12

  1. 9S. Adeniran ▲ 64' 6.9
  2. 31L. Flach ▲ 64' 6.3
  3. 20J. Bueno ▲ 82' 6.3
  4. 5J. Glesnes ▲ 90'
  5. 14J. Rafanello
  6. 1O. Semmle
  7. 25C. Donovan
  8. 56C. Olney
  9. 6C. Sullivan
  10. 39F. Westfield
  11. 13H. Trent
  12. 29O. Makhanya
Cruz Azul Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Anselmi
  1. 23K. Mier 6.5
  2. 2J. Sánchez ▼ 90' 6.7
  3. 4W. Ditta 7.3
  4. 6É. Lira ▼ 90' 6.6
  5. 33G. Piovi 7.0
  6. 29C. Rotondi 7.9
  7. 27L. Romo 6.9
  8. 15I. Rivero 7.6
  9. 8L. Faravelli ▼ 73' 7.2
  10. 11G. Giakoumakis ▼ 73' 6.9
  11. 14A. Gutiérrez ▼ 81' 7.5

Dự bị 12

  1. 19C. Rodríguez ▲ 73' 6.2
  2. 9Á. Sepúlveda ▲ 73' 7.3
  3. 7U. Antuna ▲ 81' 6.2
  4. 13C. Cándido ▲ 90'
  5. 10A. Montaño ▲ 90'
  6. 210B. Gamboa
  7. 17A. García
  8. 22R. Rubio
  9. 196J. Suárez
  10. 1A. Gudiño
  11. 200J. García
  12. 12L. Jiménez

Thống kê

042
330
39%Kiểm soát bóng61%
4Dứt điểm17
1Trúng đích6
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
5Cứu thua0
306Chuyền bóng490
229Chuyền chính xác405
75%Chính xác chuyền83%

So sánh

60Trận đấu48
104Ghi được85
101Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới20
40Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu