Orlando City SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:4
·
Atletico San Luis

Orlando City SC vs Atletico San Luis

Tỷ số chung cuộc: Orlando City SC 1-1 Atletico San Luis tại Leagues Cup, 5 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Inter&Co Stadium, Orlando, Florida
Phong độ
DLWDW Orlando City SC
DLDWL Atletico San Luis
  1. 29' Kyle Smith
  2. 29' Kyle Smith
  3. 30' Robin Jansson
  4. 37' Ricardo Chávez
  5. 45'+6 R. Enrique · F. Torres 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' R. Schlegel R. Jansson
  8. 46' C. López A. Sánchez
  9. 60' B. Galdames M. Klimowicz
  10. 60' F. Boli R. Chávez
  11. 69' Léo Bonatini Yan Phillipe
  12. 71' 1-1 Rodrigo Dourado · B. Galdames
  13. 72' N. Lodeiro F. Torres
  14. 72' Rafael Santos M. Ojeda
  15. 76' César Araújo
  16. 78' D. McGuire R. Enrique
  17. 82' S. Salles-Lamonge Ó. Macías
  18. 89' J. Kocevski I. Angulo
  19. 120'+1 1-2 Vitinho11m
  20. 120'+2 N. Lodeiro11m 2-2
  21. 120'+3 2-3 S. Salles-Lamonge11m
  22. 120'+4 D. McGuire11m 3-3
  23. 120'+5 3-4 C. Piccini11m
  24. 120'+6 W. Cartagena11m 4-4
  25. 120'+7 Léo Bonatini11mhỏng 11m
  26. 120'+8 Rafael Santos11m 5-4
  27. 120'+9 5-5 F. Boli11m
  28. 120'+10 D. Þór­halls­son11m 6-5
  29. FT1-1

Đội hình

Orlando City SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ó. Pareja
  1. 1P. Gallese 7.6
  2. 17D. Þór­halls­son 6.7
  3. 4D. Brekalo 7.2
  4. 6R. Jansson ▼ 46' 6.7
  5. 24K. Smith 5.2
  6. 5C. Araújo 7.5
  7. 16W. Cartagena 7.3
  8. 10F. Torres ▼ 72' 7.0
  9. 11M. Ojeda ▼ 72' 7.2
  10. 77I. Angulo ▼ 89' 7.0
  11. 7R. Enrique ▼ 78' 7.7

Dự bị 11

  1. 15R. Schlegel ▲ 46' 6.9
  2. 14N. Lodeiro ▲ 72' 6.6
  3. 3Rafael Santos ▲ 72' 6.9
  4. 13D. McGuire ▲ 78' 6.9
  5. 33J. Kocevski ▲ 89'
  6. 9L. Muriel
  7. 30A. Freeman
  8. 56C. Guske
  9. 8Felipe Martins
  10. 34Y. Tsukada
  11. 50J. Otero
Atletico San Luis Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Domènec Torrent
  1. 1A. Sánchez ▼ 46' 6.2
  2. 2C. Piccini 7.2
  3. 4J. Domínguez 7.0
  4. 31E. Águila 7.2
  5. 5R. Chávez ▼ 60' 6.6
  6. 13Rodrigo Dourado 7.3
  7. 21Ó. Macías ▼ 82' 7.3
  8. 8J. Sanabria 7.2
  9. 11Vitinho 7.9
  10. 10M. Klimowicz ▼ 60' 7.0
  11. 22Yan Phillipe ▼ 69' 7.0

Dự bị 12

  1. 23C. López ▲ 46' 6.7
  2. 27B. Galdames ▲ 60' 7.9
  3. 7F. Boli ▲ 60' 6.9
  4. 9Léo Bonatini ▲ 69' 6.2
  5. 19S. Salles-Lamonge ▲ 82' 7.2
  6. 3I. Moreno
  7. 25J. Damm
  8. 18A. Cruz
  9. 16J. Güémez
  10. 32D. Urtiaga
  11. 17G. Martínez
  12. 24L. Nájera

Thống kê

125
1010
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm23
2Trúng đích6
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn8
5Phạt góc10
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
411Chuyền bóng493
340Chuyền chính xác426
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

51Trận đấu40
87Ghi được56
64Thủng lưới62
1.71Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu