Brazil vs Tunisia
Tỷ số chung cuộc: Brazil 1-1 Tunisia tại Friendlies, 18 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- WLWDL Brazil
- LLDWD Tunisia
- 9' Wesley
- 23' 0-1 Hazem Mastouri · Ali Abdi
- 39' Ali Abdi
- 41' Estêvão
- 44' Estêvão11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Vitor Roque ▼ Matheus Cunha
- 46' ▲ Danilo ▼ Wesley
- 59' ▲ Ismael Gharbi ▼ Hazem Mastouri
- 60' ▲ Lucas Paquetá ▼ Bruno Guimarães
- 60' ▲ Fabinho ▼ Casemiro
- 60' ▲ Fabrício Bruno ▼ Éder Militão
- 78' Lucas Paquetá11mhỏng 11m
- 79' ▲ Luiz Henrique ▼ Rodrygo
- 79' ▲ Mortadha Ben Ouanes ▼ Ali Abdi
- 80' ▲ Elias Achouri ▼ Elias Saad
- 87' ▲ Firas Chaouat ▼ Hannibal Mejbri
- FT1-1
Đội hình
- 12Bento 6.6
- 14Wesley ▼ 46' 6.5
- 4Marquinhos 6.9
- 2Éder Militão ▼ 60' 6.6
- 16Caio Henrique 7.2
- 8Bruno Guimarães ▼ 60' 7.3
- 5Casemiro ▼ 60' 7.5
- 20Estêvão ⚽ 8.0
- 10Rodrygo ▼ 79' 7.7
- 21Matheus Cunha ▼ 46' 6.9
- 7Vinícius Júnior 7.0
Dự bị 14
- 13Danilo ▲ 46' 6.9
- 26Vitor Roque ▲ 46' 7.3
- 15Fabrício Bruno ▲ 60' 6.6
- 17Fabinho ▲ 60' 6.6
- 11Lucas Paquetá ▲ 60' 6.2
- 19Luiz Henrique ▲ 79' 6.3
- 1John Victor
- 23Ederson
- 6Alex Sandro
- 25Paulo Henrique
- 24Luciano Juba
- 18Andrey Santos
- 22João Pedro
- 9Richarlison
- 16Aymen Dahmen 6.9
- 20Yan Valery 6.7
- 4Yassine Meriah 6.7
- 6Dylan Bronn 6.3
- 3Montassar Talbi 6.6
- 2Ali Abdi ⇢ ▼ 79' 7.3
- 13Ferjani Sassi 6.3
- 17Ellyes Skhiri 6.9
- 10Hannibal Mejbri ▼ 87' 6.3
- 8Elias Saad ▼ 80' 6.2
- 9Hazem Mastouri ⚽ ▼ 59' 7.2
Dự bị 15
- 11Ismael Gharbi ▲ 59' 6.6
- 12Mortadha Ben Ouanes ▲ 79' 6.3
- 7Elias Achouri ▲ 80' 6.3
- 19Firas Chaouat ▲ 87' 6.3
- 1Noureddine Farhati
- 22Sabri Ben Hessen
- 26Marouane Sahraoui
- 14Mohamed Ben Ali
- 15Mohamed Belhadj Mahmoud
- 18Firas Ben Al Arbi
- 23Naïm Sliti
- 5Mohamed Ali Ben Romdhane
- 29Nacim Dendani
- 21Amor Layouni
- 30Seifeddine Jaziri
Thống kê
01⚑7
⚑110
73%Kiểm soát bóng27%
22Dứt điểm7
3Trúng đích2
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị2
22Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
590Chuyền bóng212
534Chuyền chính xác154
91%Chính xác chuyền73%
So sánh
4Trận đấu13
10Ghi được14
4Thủng lưới16
2.5Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai8