Brazil vs Tunisia
Tỷ số chung cuộc: Brazil 5-1 Tunisia tại Friendlies, 27 tháng 9, 2022.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- R. Buquet
- Phong độ
- WLWDL Brazil
- LLDWD Tunisia
- 11' Raphinha · Casemiro 1-0
- 18' 1-1 M. Talbi · A. Slimane
- 19' Richarlison · Raphinha 2-1
- 20' S. Jaziri
- 21' Neymar
- 27' A. Laidouni
- 29' Neymar11m 3-1
- 40' Raphinha · Richarlison 4-1
- 42' D. Bronn
- 44' Richarlison
- HT4-1
- 46' ▲ Pedro ▼ Richarlison
- 46' ▲ Vinícius Júnior ▼ Lucas Paquetá
- 46' ▲ N. Ghandri ▼ S. Jaziri
- 54' Y. Msakni
- 62' ▲ W. Khazri ▼ G. Chaalali
- 63' ▲ T. Khenissi ▼ Y. Msakni
- 65' ▲ Renan Lodi ▼ Alex Telles
- 65' ▲ Antony ▼ Raphinha
- 74' Pedro 5-1
- 78' ▲ Ibañez ▼ Marquinhos
- 79' ▲ Rodrygo ▼ Fred
- 81' ▲ Y. Valery ▼ A. Slimane
- 81' ▲ N. Sliti ▼ M. Dräger
- 90' ▲ H. Mejbri ▼ A. Laïdouni
- FT5-1
Đội hình
- 1Alisson 6.5
- 3Thiago Silva 6.6
- 2Danilo 6.9
- 6Alex Telles ▼ 65' 6.3
- 4Marquinhos ▼ 78' 6.6
- 5Casemiro ⇢ 7.7
- 8Fred ▼ 79' 7.2
- 7Lucas Paquetá ▼ 46' 6.9
- 10Neymar ⚽ 7.3
- 9Richarlison ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 19Raphinha ⚽2 ⇢ ▼ 65' 9.2
Dự bị 14
- 25Pedro ⚽ ▲ 46' 7.2
- 20Vinícius Júnior ▲ 46' 7.0
- 16Renan Lodi ▲ 65' 6.6
- 18Antony ▲ 65' 6.9
- 13Ibañez ▲ 78' 6.6
- 26Rodrygo ▲ 79' 6.5
- 15Fabinho
- 23Ederson
- 11Éverton Ribeiro
- 12Weverton
- 14Éder Militão
- 22Bremer
- 24Roberto Firmino
- 21Matheus Cunha
- 16A. Dahmen 6.5
- 20M. Dräger ▼ 81' 5.9
- 6D. Bronn 5.0
- 3M. Talbi ⚽ 6.9
- 17E. Skhiri 6.3
- 9M. Ben Ouannes 6.0
- 28A. Laïdouni ▼ 90' 6.0
- 18G. Chaalali ▼ 62' 6.5
- 25A. Slimane ⇢ ▼ 81' 6.7
- 7Y. Msakni ▼ 63' 6.5
- 19S. Jaziri ▼ 46' 6.5
Dự bị 17
- 5N. Ghandri ▲ 46' 6.6
- 10W. Khazri ▲ 62' 6.3
- 11T. Khenissi ▲ 63' 6.6
- 30Y. Valery ▲ 81'
- 23N. Sliti ▲ 81' 6.6
- 14H. Mejbri ▲ 90'
- 15O. Rekik
- 2B. Ifa
- 13F. Sassi
- 27I. Jebali
- 22B. Ben Saïd
- 8S. Khaoui
- 1S. Debchi
- 29S. Ltaief
- 24R. Kaib
- 26C. El Djebali
- 12A. Maâloul
Thống kê
02⚑5
⚑231
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm7
10Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
572Chuyền bóng306
510Chuyền chính xác250
89%Chính xác chuyền82%
So sánh
26Trận đấu13
62Ghi được15
10Thủng lưới8
2.38Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn4
33Hiệp hai7