Hoa Kỳ
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Paraguay

Hoa Kỳ vs Paraguay

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 2-1 Paraguay tại Friendlies, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoa Kỳ thắng 3, hòa 0, Paraguay thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
WDLLW Paraguay
  1. 4' G. Reyna · M. Arfsten 1-0
  2. 10' 1-1 A. Arce · M. Almiron
  3. 26' M. Robinson
  4. 36' G. Reyna
  5. 40' D. Gonzalez
  6. HT1-1
  7. 61' R. Sosa D. Gonzalez
  8. 67' A. Freeman S. Dest
  9. 67' D. Luna J. Scally
  10. 71' F. Balogun 2-1
  11. 72' A. Sanabria A. Arce
  12. 72' B. Ojeda J. Enciso
  13. 75' A. Morris C. Roldan
  14. 75' T. Tillman G. Reyna
  15. 75' R. Pepi F. Balogun
  16. 81' S. Berhalter B. Aaronson
  17. 81' Kaku D. Gomez
  18. 82' D. Bobadilla
  19. FT2-1

Đội hình

Hoa Kỳ HLV: Mauricio Roberto Pochettino Trossero
  1. 1M. Freese 6.7
  2. 5J. Scally ▼ 67' 7.0
  3. 12M. Robinson 7.0
  4. 13T. Ream 6.9
  5. 2S. Dest ▼ 67' 6.3
  6. 8T. Tessmann 7.3
  7. 6C. Roldan ▼ 75' 6.9
  8. 18M. Arfsten 7.3
  9. 7G. Reyna ▼ 75' 7.9
  10. 11B. Aaronson ▼ 81' 6.3
  11. 20F. Balogun ▼ 75' 7.2

Dự bị 13

  1. 24R. Celentano
  2. 21J. Klinsmann
  3. 25P. Schulte
  4. 16A. Freeman ▲ 67' 6.7
  5. 22M. McKenzie
  6. 3J. Tolkin
  7. 15A. Trusty
  8. 17S. Berhalter ▲ 81' 6.7
  9. 10D. Luna ▲ 67' 6.3
  10. 23A. Morris ▲ 75' 6.6
  11. 14T. Tillman ▲ 75' 6.9
  12. 9R. Pepi ▲ 75' 6.2
  13. 19H. Wright
Paraguay HLV: Gustavo Julio Alfaro
  1. 12O. Gill 6.6
  2. 4J. Caceres 7.2
  3. 15G. Gomez 6.9
  4. 6J. Alonso 6.6
  5. 14B. Riveros 7.2
  6. 11D. Gonzalez ▼ 61' 6.3
  7. 16D. Bobadilla 6.9
  8. 8D. Gomez ▼ 81' 6.9
  9. 10M. Almiron 6.9
  10. 18A. Arce ▼ 72' 7.3
  11. 19J. Enciso ▼ 72' 6.7

Dự bị 15

  1. 1R. Fernandez
  2. 22A. Perez
  3. 2G. Velazquez
  4. 3O. Alderete
  5. 5A. Duarte
  6. 7R. Sosa ▲ 61' 6.7
  7. 9A. Sanabria ▲ 72' 6.3
  8. 13A. Benitez
  9. 17Kaku ▲ 81' 6.7
  10. 20B. Ojeda ▲ 72' 6.6
  11. 21R. Martinez
  12. 23M. Galarza
  13. 24A. Sandez
  14. 25D. Leon
  15. 26L. Romero

Thống kê

025
820
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm7
3Trúng đích3
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc8
0Việt vị1
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
527Chuyền bóng419
448Chuyền chính xác341
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

10Trận đấu4
19Ghi được5
13Thủng lưới7
1.9Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu