Brazil vs Senegal
Tỷ số chung cuộc: Brazil 2-0 Senegal tại Friendlies, 15 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- WLWDL Brazil
- LLLLW Senegal
- 28' Estêvão 1-0
- 35' Casemiro · Rodrygo 2-0
- HT2-0
- 49' ▲ Nicolas Jackson ▼ Pape Matar Sarr
- 51' Antoine Mendy
- 57' Kalidou Koulibaly
- 61' Pape Gueye
- 64' ▲ Wesley ▼ Gabriel Magalhães
- 65' ▲ João Pedro ▼ Matheus Cunha
- 66' Casemiro
- 75' ▲ Ibrahim Mbaye ▼ Sadio Mané
- 76' ▲ Pathé Ismaël Ciss ▼ Pape Gueye
- 76' ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Ismail Jakobs
- 82' ▲ Cheick Tidiane Sabaly ▼ Iliman Ndiaye
- 82' ▲ Cherif Ndiaye ▼ Ismaïla Sarr
- 83' ▲ Lucas Paquetá ▼ Rodrygo
- 83' ▲ Luiz Henrique ▼ Estêvão
- 87' Idrissa Gueye
- 90' ▲ Caio Henrique ▼ Vinícius Júnior
- 90' ▲ Fabrício Bruno ▼ Alex Sandro
- FT2-0
Đội hình
- 23Ederson 6.9
- 2Éder Militão 7.3
- 4Marquinhos 7.0
- 3Gabriel Magalhães ▼ 64' 6.9
- 6Alex Sandro ▼ 90' 7.0
- 5Casemiro ⚽ 7.9
- 8Bruno Guimarães 6.9
- 20Estêvão ⚽ ▼ 83' 7.6
- 10Rodrygo ⇢ ▼ 83' 7.6
- 21Matheus Cunha ▼ 65' 7.5
- 7Vinícius Júnior ▼ 90' 7.2
Dự bị 15
- 14Wesley ▲ 64' 6.9
- 22João Pedro ▲ 65' 6.6
- 19Luiz Henrique ▲ 83' 6.3
- 11Lucas Paquetá ▲ 83' 6.3
- 15Fabrício Bruno ▲ 90'
- 16Caio Henrique ▲ 90'
- 12Bento
- 1John Victor
- 13Danilo
- 25Paulo Henrique
- 24Luciano Juba
- 17Fabinho
- 18Andrey Santos
- 9Richarlison
- 26Vitor Roque
- 16Edouard Mendy 6.9
- 24Antoine Mendy 6.5
- 3Kalidou Koulibaly 7.0
- 19Moussa Niakhaté 6.3
- 14Ismail Jakobs ▼ 76' 6.3
- 26Pape Gueye ▼ 76' 6.6
- 5Idrissa Gueye 7.5
- 13Iliman Ndiaye ▼ 82' 6.6
- 18Ismaïla Sarr ▼ 82' 7.0
- 17Pape Matar Sarr ▼ 49' 6.6
- 10Sadio Mané ▼ 75' 6.6
Dự bị 14
- 11Nicolas Jackson ▲ 49' 6.6
- 27Ibrahim Mbaye ▲ 75' 6.7
- 25El Hadji Malick Diouf ▲ 76' 6.6
- 6Pathé Ismaël Ciss ▲ 76' 6.9
- 21Cheick Tidiane Sabaly ▲ 82' 6.9
- 12Cherif Ndiaye ▲ 82' 6.3
- 1Yehvann Diouf
- 23Mory Diaw
- 2Mamadou Sarr
- 4Abdoulaye Seck
- 7Lamine Camara
- 15Ilay Camara
- 22Rassoul Ndiaye
- 9Boulaye Dia
Thống kê
01⚑7
⚑740
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm11
6Trúng đích1
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
338Chuyền bóng380
288Chuyền chính xác325
85%Chính xác chuyền86%
So sánh
4Trận đấu14
10Ghi được25
4Thủng lưới11
2.5Bàn thắng mỗi trận1.79
2Giữ sạch lưới7
2Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai14