Brazil vs Senegal
Tỷ số chung cuộc: Brazil 2-4 Senegal tại Friendlies, 20 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brazil thắng 1, hòa 1, Senegal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Estádio José Alvalade, Lisboa
- Phong độ
- WLWDL Brazil
- LLLLW Senegal
- 11' Lucas Paquetá · Vinícius Júnior 1-0
- 16' Vinícius Júnior
- 22' 1-1 Habib Diallo
- 45' Ismaila Ciss
- HT1-1
- 52' 1-2 Marquinhosphản lưới
- 55' 1-3 Sadio Mané · Habib Diallo
- 57' ▲ Rony ▼ Malcom
- 57' ▲ Pedro ▼ Richarlison
- 58' Marquinhos 2-3
- 60' Ayrton Lucas
- 67' ▲ Raphael Veiga ▼ Joelinton
- 74' ▲ Alex Telles ▼ Ayrton Lucas
- 74' ▲ André ▼ Lucas Paquetá
- 83' ▲ Cheikhou Kouyaté ▼ Ismaila Ciss
- 83' ▲ Krépin Diatta ▼ Pape Gueye
- 88' ▲ Nicolas Jackson ▼ Habib Diallo
- 89' Éder Militão
- 89' Krépin Diatta
- 90' Danilo
- 90'+7 2-4 Sadio Mané11m
- 90' Nicolas Jackson
- FT2-4
Đội hình
- 23Ederson 5.3
- 2Danilo 6.2
- 3Éder Militão 6.7
- 4Marquinhos ⚽ 6.7
- 16Ayrton Lucas ▼ 74' 6.2
- 18Joelinton ▼ 67' 6.3
- 8Bruno Guimarães 7.0
- 7Lucas Paquetá ⚽ ▼ 74' 7.2
- 21Malcom ▼ 57' 7.5
- 9Richarlison ▼ 57' 6.3
- 10Vinícius Júnior ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 22Rony ▲ 57' 6.3
- 19Pedro ▲ 57' 6.7
- 20Raphael Veiga ▲ 67' 6.7
- 6Alex Telles ▲ 74' 6.3
- 17André ▲ 74' 6.3
- 1Alisson
- 12Weverton
- 13Vanderson
- 14Robert Renan
- 15Roger Ibañez
- 5Casemiro
- 11Rodrygo
- 16Mory Diaw 6.3
- 21Youssouf Sabaly 6.6
- 3Kalidou Koulibaly 6.9
- 19Moussa Niakhaté 6.2
- 14Ismail Jakobs 6.5
- 11Ismaila Ciss ▼ 83' 6.3
- 6Nampalys Mendy 6.9
- 20Pape Gueye ▼ 83' 6.2
- 18Ismaïla Sarr 7.2
- 7Habib Diallo ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 10Sadio Mané ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 15Krépin Diatta ▲ 83' 6.6
- 8Cheikhou Kouyaté ▲ 83' 6.3
- 9Nicolas Jackson ▲ 88' 6.9
- 1Seny Dieng
- 23Alfred Gomis
- 4Abdoulaye Seck
- 22Abdou Diallo
- 12Abdallah Ndour
- 2Formose Mendy
- 17Dion Lopy
- 5Idrissa Gueye
- 13Pape Ousmane Sakho
Thống kê
03⚑3
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị3
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
582Chuyền bóng346
534Chuyền chính xác287
92%Chính xác chuyền83%
So sánh
3Trận đấu13
7Ghi được26
7Thủng lưới9
2.33Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai13