Nhật Bản vs Brazil
Tỷ số chung cuộc: Nhật Bản 3-2 Brazil tại Friendlies, 14 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nhật Bản thắng 1, hòa 0, Brazil thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- LDWWW Nhật Bản
- WLWDL Brazil
- 26' 0-1 Paulo Henrique · Bruno Guimarães
- 32' 0-2 Gabriel Martinelli · Lucas Paquetá
- HT0-2
- 52' Takumi Minamino 1-2
- 54' ▲ Junya Ito ▼ Takefusa Kubo
- 57' ▲ Joelinton ▼ Bruno Guimarães
- 57' ▲ Matheus Cunha ▼ Vinícius Júnior
- 57' ▲ Rodrygo ▼ Gabriel Martinelli
- 62' Keito Nakamura · Junya Ito 2-2
- 71' Ayase Ueda · Junya Ito 3-2
- 74' ▲ Yuki Soma ▼ Keito Nakamura
- 74' ▲ Shuto Machino ▼ Ayase Ueda
- 74' ▲ Ao Tanaka ▼ Takumi Minamino
- 75' ▲ Caio Henrique ▼ Carlos Augusto
- 75' ▲ Estêvão ▼ Luiz Henrique
- 75' ▲ Richarlison ▼ Lucas Paquetá
- 78' Ritsu Doan
- 78' Estêvão
- 85' ▲ Henry Heroki Mochizuki ▼ Ritsu Doan
- 85' ▲ Koki Ogawa ▼ Daichi Kamada
- FT3-2
Đội hình
- 1Zion Suzuki 6.9
- 4Tsuyoshi Watanabe 6.6
- 3Shogo Taniguchi 6.7
- 25Junnosuke Suzuki 6.6
- 10Ritsu Doan ▼ 85' 7.9
- 21Kaishu Sano 6.3
- 15Daichi Kamada ▼ 85' 6.2
- 13Keito Nakamura ⚽ ▼ 74' 7.2
- 20Takefusa Kubo ▼ 54' 6.9
- 8Takumi Minamino ⚽ ▼ 74' 7.2
- 18Ayase Ueda ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 14
- 14Junya Ito ▲ 54' 8.0
- 17Ao Tanaka ▲ 74' 7.0
- 7Yuki Soma ▲ 74' 6.6
- 9Shuto Machino ▲ 74' 6.3
- 26Henry Heroki Mochizuki ▲ 85' 6.3
- 19Koki Ogawa ▲ 85' 6.6
- 12Keisuke Osako
- 23Tomoki Hayakawa
- 5Yuto Nagatomo
- 22Ayumu Seko
- 16Tomoya Ando
- 2Daiki Hashioka
- 24Koki Saito
- 6Joel Chima Fujita
- 1Hugo Souza 6.0
- 13Paulo Henrique ⚽ 7.7
- 14Fabrício Bruno 6.3
- 15Lucas Beraldo 6.7
- 24Carlos Augusto ▼ 75' 6.2
- 8Bruno Guimarães ⇢ ▼ 57' 7.2
- 5Casemiro 7.5
- 11Lucas Paquetá ⇢ ▼ 75' 7.3
- 19Luiz Henrique ▼ 75' 6.6
- 7Vinícius Júnior ▼ 57' 6.6
- 22Gabriel Martinelli ⚽ ▼ 57' 6.9
Dự bị 15
- 17Joelinton ▲ 57' 6.9
- 21Matheus Cunha ▲ 57' 6.7
- 10Rodrygo ▲ 57' 7.2
- 16Caio Henrique ▲ 75' 7.0
- 20Estêvão ▲ 75' 6.2
- 9Richarlison ▲ 75' 6.5
- 23John Victor
- 12Bento
- 6Douglas Santos
- 3Gabriel Magalhães
- 4Éder Militão
- 2Vitinho
- 25João Gomes
- 18André
- 26Igor Jesus
Thống kê
01⚑4
⚑210
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị3
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
352Chuyền bóng754
296Chuyền chính xác683
84%Chính xác chuyền91%
So sánh
6Trận đấu4
10Ghi được10
6Thủng lưới4
1.67Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai3