South Africa vs Mozambique
Tỷ số chung cuộc: South Africa 2-0 Mozambique tại Friendlies, 10 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: South Africa thắng 4, hòa 2, Mozambique thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- FNB Stadium, Johannesburg
- Phong độ
- WDWWW South Africa
- LWLLD Mozambique
- HT0-0
- 46' ▲ Shaquille Nangy ▼ Eùsebio Muiomo
- 47' Sinoxolo Kwayiba · Mohau Nkota 1-0
- 60' ▲ Dayo Antonio ▼ Clésio Baúque
- 60' ▲ Amadu ▼ Feliciano Jone Nenê
- 60' ▲ Nanani Infren ▼ Gildo
- 67' ▲ Oswin Appollis ▼ Relebohile Mofokeng
- 67' ▲ Ashley Cupido ▼ Yanela Mbuthuma
- 67' ▲ Renaldo Leaner ▼ Chaine Sipho
- 70' Ashley Cupido · Mohau Nkota 2-0
- 76' ▲ Deano van Rooyen ▼ Nyiko Mobbie
- 76' ▲ Simphiwe Selepe ▼ Ndamulelo Maphangule
- 76' ▲ Melque Alexandre ▼ Stanley Ratifo
- 83' ▲ Danilo Muze ▼ Domingos
- FT2-0
Đội hình
- 16Chaine Sipho ▼ 67' 6.7
- 6Nyiko Mobbie ▼ 76' 7.0
- 19Nkosinathi Sibisi 7.0
- 14Mbekezeli Mbokazi 7.3
- 20Samukelo Kabini 7.2
- 12Luke Le Roux 6.9
- 13Ndamulelo Maphangule ▼ 76' 7.2
- 2Mohau Nkota ⇢2 8.9
- 21Sinoxolo Kwayiba ⚽ 7.7
- 10Relebohile Mofokeng ▼ 67' 7.5
- 18Yanela Mbuthuma ▼ 67' 7.2
Dự bị 12
- 1Renaldo Leaner ▲ 67' 6.9
- 7Oswin Appollis ▲ 67' 6.9
- 9Ashley Cupido ⚽ ▲ 67' 7.3
- 23Deano van Rooyen ▲ 76' 6.3
- 4Simphiwe Selepe ▲ 76' 6.7
- 22Ricardo Goss
- 3Fawaaz Basadien
- 15Thabo Moloisane
- 11Khulumani Ndamane
- 8Patrick Maswanganyi
- 5Thalente Mbatha
- 17Tshepang Moremi
- 22Ivane Urrubal 8.3
- 14Domingos ▼ 83' 6.2
- 4Fernando Chamboco 6.2
- 17Edson Mexer 6.9
- 8Edmilson Gabriel Dove 6.0
- 6Manuel Kambala 6.7
- 5Feliciano Jone Nenê ▼ 60' 6.6
- 18Gildo ▼ 60' 6.7
- 11Eùsebio Muiomo ▼ 46' 6.5
- 10Clésio Baúque ▼ 60' 6.2
- 13Stanley Ratifo ▼ 76' 6.2
Dự bị 12
- 23Shaquille Nangy ▲ 46' 6.7
- 2Nanani Infren ▲ 60' 6.2
- 21Amadu ▲ 60' 6.9
- 19Dayo Antonio ▲ 60' 6.3
- 20Melque Alexandre ▲ 76' 6.7
- 3Danilo Muze ▲ 83' 6.9
- 12Teixeira
- 1Ernani
- 15Chico
- 16Ali Abudo
- 7Dário
- 9Elias Macamo
Thống kê
00⚑9
⚑000
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm3
11Trúng đích1
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
9Phạt góc0
3Việt vị0
12Phạm lỗi6
1Cứu thua9
481Chuyền bóng456
411Chuyền chính xác393
85%Chính xác chuyền86%
So sánh
10Trận đấu9
22Ghi được11
6Thủng lưới10
2.2Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai6