South Africa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
Mozambique

South Africa vs Mozambique

Tỷ số chung cuộc: South Africa 0-0 Mozambique tại COSAFA Cup, 13 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: South Africa thắng 4, hòa 2, Mozambique thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
COSAFA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
King Goodwill Zwelithini Stadium, Durban, KN
Phong độ
WDWWW South Africa
LWLLD Mozambique
  1. 34' Telinho
  2. 40' K. Johannes
  3. HT0-0
  4. 64' A. Van Wyk B. Radiopane
  5. 70' Danilo Melque
  6. 70' Lau King Isac Carvalho
  7. 73' S. Msani
  8. 75' J. Adams S. Malivha
  9. 83' Amadu
  10. 84' Yude João Bonde
  11. 90'+2 Nené Amadú
  12. 90'+2 Dário Chico
  13. 120'+1 S. Rasebotja11m 1-0
  14. 120'+2 1-1 Edmilson Dove11m
  15. 120'+3 A. Van Wyk11mhỏng 11m
  16. 120'+4 1-2 Nené11m
  17. 120'+5 R. Human11mhỏng 11m
  18. 120'+6 Telinho11mhỏng 11m
  19. 120'+7 A. Mcaba11m 2-2
  20. 120'+8 Ifren Matola11mhỏng 11m
  21. 120'+9 K. Johannes11m 3-2
  22. 120'+10 3-3 Danilo11m
  23. 120'+11 Z. Mdunyelwa11m 4-3
  24. 120'+12 4-4 Shaquille11m
  25. 120'+13 S. Msani11mhỏng 11m
  26. 120'+14 4-5 Lau King11m
  27. FT0-0

Đội hình

South Africa HLV: H. Mkhalele
  1. 22L. Vyver
  2. 4K. Johannes
  3. 2Z. Mdunyelwa
  4. 5A. Mcaba
  5. 17T. Maseko
  6. 6R. Human
  7. 14K. Sifama
  8. 12S. Rasebotja
  9. 3S. Msani
  10. 15S. Malivha ▼ 75'
  11. 21B. Radiopane ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 7A. Van Wyk ▲ 64'
  2. 11J. Adams ▲ 75'
  3. 8K. Shezi
  4. 13M. Mahlangu
  5. 23D. Ndhlovu
  6. 20A. Matrose
  7. 18S. Cele
  8. 16L. Nthene
  9. 1O. Mzimela
  10. 10K. Mashigo
  11. 9C. Butsaka
Mozambique HLV: Chiquinho Conde
  1. 1Ernan
  2. 14Chico ▼ 90'
  3. 8Edmilson Dove
  4. 13Martinho
  5. 2Ifren Matola
  6. 6Amadú ▼ 90'
  7. 23Shaquille
  8. 18João Bonde ▼ 84'
  9. 16Telinho
  10. 10Isac Carvalho ▼ 70'
  11. 9Melque ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 4Danilo ▲ 70'
  2. 19Lau King ▲ 70'
  3. 20Yude ▲ 84'
  4. 5Nené ▲ 90'
  5. 17Dário ▲ 90'
  6. 22Ivane
  7. 21Foia
  8. 12Víctor Guambe
  9. 3Danito
  10. 7Divrassone
  11. 15Domingos
  12. 11Melven Choi

Thống kê

02
20

So sánh

15Trận đấu19
18Ghi được13
11Thủng lưới22
1.2Bàn thắng mỗi trận0.68
8Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu