Armenia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kosovo

Armenia vs Kosovo

Tỷ số chung cuộc: Armenia 0-1 Kosovo tại Friendlies, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Armenia thắng 0, hòa 1, Kosovo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 2
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
WLLLD Armenia
WWWWW Kosovo
  1. 25' 0-1 M. Rashica
  2. 45'+2 Fidan Aliti
  3. HT0-1
  4. 58' E. Sevikyan V. Bichakhchyan
  5. 58' G. Ranos N. Briasco
  6. 68' Z. Bytyqi E. Zhegrova
  7. 68' D. Rrudhani F. Muslija
  8. 68' B. Idrizi V. Berisha
  9. 74' N. Grigoryan L. Zelarayán
  10. 74' E. Grigoryan Z. Margaryan
  11. 82' A. Beglaryan S. Buchnev
  12. 84' I. Krasniqi L. Paqarada
  13. 84' Albion Rrahmani M. Rashica
  14. 85' Florian Loshaj
  15. 90'+5 Donat Rrudhani
  16. 90'+1 Arijanet Murić
  17. FT0-1

Đội hình

Armenia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Petrakov
  1. S. Buchnev ▼ 82'
  2. K. Hovhannisyan
  3. A. Calisir
  4. V. Haroyan
  5. G. Harutyunyan
  6. H. Harutyunyan
  7. V. Bichakhchyan ▼ 58'
  8. E. Spertsyan
  9. N. Briasco ▼ 58'
  10. L. Zelarayán ▼ 74'
  11. Z. Margaryan ▼ 74'

Dự bị 5

  1. E. Sevikyan ▲ 58'
  2. G. Ranos ▲ 58'
  3. N. Grigoryan ▲ 74'
  4. E. Grigoryan ▲ 74'
  5. A. Beglaryan ▲ 82'
Kosovo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Foda
  1. A. Murić
  2. M. Vojvoda
  3. F. Aliti
  4. L. Dellova
  5. L. Paqarada ▼ 84'
  6. V. Berisha ▼ 68'
  7. F. Loshaj
  8. E. Zhegrova ▼ 68'
  9. F. Muslija ▼ 68'
  10. M. Rashica ▼ 84'
  11. V. Muriqi

Dự bị 5

  1. Z. Bytyqi ▲ 68'
  2. D. Rrudhani ▲ 68'
  3. B. Idrizi ▲ 68'
  4. I. Krasniqi ▲ 84'
  5. Albion Rrahmani ▲ 84'

Thống kê

006
240
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích3
3Bị chặn4
6Phạt góc2
7Phạm lỗi12
1Cứu thua4

So sánh

12Trận đấu11
13Ghi được16
24Thủng lưới14
1.08Bàn thắng mỗi trận1.45
0Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu