Chinese Taipei
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Thái Lan

Chinese Taipei vs Thái Lan

Tỷ số chung cuộc: Chinese Taipei 2-2 Thái Lan tại Friendlies, 16 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chinese Taipei thắng 1, hòa 1, Thái Lan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
DLLWL Chinese Taipei
WWLLD Thái Lan
  1. 35' Chen Ting-yang Yen He-Sheng
  2. HT0-0
  3. 46' Chen Chao-an Chen Rui-jie
  4. 46' C. Promsrikaew J. Praisuwan
  5. 46' C. Aukkee S. Yooyen
  6. 46' C. Rueangthanarot P. Notechaiya
  7. 48' K. Kamanphản lưới 1-0
  8. 52' W. Ruei
  9. 62' 1-1 T. Dangda
  10. 67' Tu Shao-chieh Yu Yao-hsing
  11. 67' Huang Wei-chieh Wu Chun-ching
  12. 67' Pai Shao-yu Wang Jian-ming
  13. 77' Yao Ko-chi E. Estevez
  14. 82' Y. Wu
  15. 84' 1-2 Wang Ruiphản lưới
  16. 87' Chen Ting-yang · Wu Yen-shu 2-2
  17. 89' P. Charoenrattanapirom S. Sarachat
  18. FT2-2

Đội hình

Chinese Taipei Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yeh Hsien-chung
  1. 1Pan Wen-chieh 7.0
  2. 25Geon-Myeong Wang 6.3
  3. 5Wang Ruei 5.9
  4. 11Chun-Ching Wu 6.2
  5. 2Shao-Chi Fong 6.3
  6. 20Yu Chia Huang 6.5
  7. 8Wu Yen-shu 6.9
  8. 19He-Sheng Yen 6.5
  9. 10Emilio Estevez ▼ 77' 6.9
  10. 21Jui-chieh Chen 6.3
  11. 30Yao-Hsing Yu 6.9

Dự bị 12

  1. 22Huang Chiu Lin
  2. 23Shin-an Shih
  3. 3Chen Ting-yang ▲ 35' 7.3
  4. 4Shao-Yu Pai 6.2
  5. 6Tu Shao-chieh ▲ 67' 6.7
  6. 13Lin Chang-Lun
  7. 24Ko-Chi Yao 6.3
  8. 7Ming-Wei Lin
  9. 14Chen Chao-an ▲ 46' 6.3
  10. 18Wei-Chieh Huang 6.2
  11. 16Hsieh Ming-yu
  12. 26Huang Ziming
Thái Lan Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: S. Yodyadthai
  1. 23Patiwat Kaomhai 6.7
  2. 12Nicholas Mickelson 7.2
  3. 15Jakkaphan Praisuwan ▼ 46' 6.9
  4. 5Kritsada Kaman 6.7
  5. 2Peerapat Notchaiya 6.9
  6. 6Sarach Yooyen ▼ 46' 7.0
  7. 22Weerathep Pomphan 6.9
  8. 8Thitipan Puangchan 6.6
  9. 18Chanathip Songkrasin 7.2
  10. 7Supachok Sarachart 6.9
  11. 10Teerasil Dangda 7.2

Dự bị 12

  1. 99Saranon Anuin
  2. 98Chatchai Budprom
  3. 95Elias Dolah
  4. 13Chalermsak Aukkee ▲ 46' 6.3
  5. 3Chatmongkol Rueangthanarot ▲ 46' 6.5
  6. 90Worachit Kanitsribumphen
  7. 92Phitiwat Sukjitthammakul
  8. 89Chakkit Laptrakul
  9. 11Channarong Promsrikaew ▲ 46' 6.9
  10. 14Pathompol Charoe 6.2
  11. 94Teerasak Poeiphimai
  12. 91Anan Yodsangwal

Thống kê

023
600
24%Kiểm soát bóng76%
8Dứt điểm11
3Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị3
16Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
197Chuyền bóng644
113Chuyền chính xác554
57%Chính xác chuyền86%

So sánh

4Trận đấu12
7Ghi được12
8Thủng lưới21
1.75Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu