Thái Lan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chinese Taipei

Thái Lan vs Chinese Taipei

Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 0-1 Chinese Taipei tại Friendlies, 14 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Thái Lan thắng 2, hòa 1, Chinese Taipei thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Trọng tài
Amirul Izwan Yaacob
Phong độ
WWLLD Thái Lan
DLLWL Chinese Taipei
  1. 29' P. Arjvirai T. Winothai
  2. HT0-0
  3. 46' C. Promsrikaew S. Dechmitr
  4. 64' Lin Chang-lun Tu Shao-chieh
  5. 64' Gao Wei-jie Yao Ko-chi
  6. 65' A. Kraisorn T. Poeiphimai
  7. 66' B. Phala S. Purisai
  8. 68' Jui-chieh Chen
  9. 72' 0-1 Chen Jui-chieh · Yen Ho-shen
  10. 75' Hung Tzu-kuei Chen Jui-chieh
  11. 90'+5 Ko Yu-ting Yen Ho-shen
  12. FT0-1

Đội hình

Thái Lan Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mano Pölking
  1. 1K. Phatomakkakul 7.0
  2. 5C. Aukkee 6.9
  3. 16J. Praisuwan 7.2
  4. 19C. Rueangthanarot 7.3
  5. 25S. Dechmitr ▼ 46' 6.9
  6. 7S. Purisai ▼ 66' 7.3
  7. 8P. Chamrasamee 7.3
  8. 13J. Wonggorn 7.5
  9. 18W. Pomphan 7.6
  10. 14T. Winothai ▼ 29' 6.7
  11. 24T. Poeiphimai ▼ 65' 6.5

Dự bị 14

  1. 21P. Arjvirai ▲ 29' 6.0
  2. 22C. Promsrikaew ▲ 46' 6.9
  3. 9A. Kraisorn ▲ 65' 7.0
  4. 11B. Phala ▲ 66' 7.0
  5. 3T. Bunmathan
  6. 17E. Panya
  7. 12K. Kaman
  8. 6S. Yooyen
  9. 20K. Phoothawchuek
  10. 4P. Hemviboon
  11. 2S. Haiprakhon
  12. 10T. Dangda
  13. 15S. Bureerat
  14. 23S. Anuin
Chinese Taipei Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Yeh Hsien-chung
  1. 1Pan Wen-chieh 8.3
  2. 3Chen Ting-yang 8.2
  3. 6Tu Shao-chieh ▼ 64' 7.2
  4. 13Liang Meng-xin 7.2
  5. 9Chen Jui-chieh ▼ 75' 7.5
  6. 16Chao Ming-hsiu 6.9
  7. 24Yao Ko-chi ▼ 64' 6.5
  8. 11Wu Chun-ching 6.9
  9. 8Yen Ho-shen ▼ 90' 7.3
  10. 2Chen Wei-chuan 7.2
  11. 14Chen Chao-an 7.0

Dự bị 14

  1. 7Lin Chang-lun ▲ 64' 6.6
  2. 15Gao Wei-jie ▲ 64' 6.3
  3. 19Hung Tzu-kuei ▲ 75' 6.3
  4. 21Ko Yu-ting ▲ 90'
  5. 18Chiu Yu-hung
  6. 23Shin Shin-an
  7. 17Chen Hung-wei
  8. 5Cheng Hao
  9. 4Hsieh Po-an
  10. 12Chu En-le
  11. 26Lan Hao-yu
  12. 22Lin Chih-hsuan
  13. 25Lai Chih-hsuan
  14. 20Lee Chun-chia

Thống kê

0013
310
75%Kiểm soát bóng25%
25Dứt điểm7
7Trúng đích4
14Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
13Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
658Chuyền bóng221
584Chuyền chính xác133
89%Chính xác chuyền60%

So sánh

25Trận đấu11
44Ghi được6
19Thủng lưới39
1.76Bàn thắng mỗi trận0.55
13Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu