Thái Lan
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Myanmar

Thái Lan vs Myanmar

Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 6-0 Myanmar tại Friendlies, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Thái Lan thắng 7, hòa 0, Myanmar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Trọng tài
Amirul Izwan Yaacob
Phong độ
WWLLD Thái Lan
LLWWL Myanmar
  1. 12' T. Dangda11m 1-0
  2. 29' B. Phala 2-0
  3. 40' Win Naing Tun Aung Naing Win
  4. 40' Hein Phyo Win Myat Kaung Khant
  5. 45'+3 Chan Nyein Kyaw
  6. 45' Nanda Kyawphản lưới 3-0
  7. 45'+3 S. Yooyen · T. Bunmathan 4-0
  8. HT4-0
  9. 46' Lin Htet Soe Hein Htet Aung
  10. 58' T. Dangda 5-0
  11. 60' Wai Lin Aung Kyaw Min Oo
  12. 67' C. Rueangthanarot S. Haiprakhon
  13. 67' C. Aukkee T. Dangda
  14. 67' P. Arjvirai A. Kraisorn
  15. 67' C. Promsrikaew B. Phala
  16. 75' Nyein Chanphản lưới 6-0
  17. 79' P. Chamrasamee S. Yooyen
  18. 81' J. Wonggorn S. Bureerat
  19. 81' Ye Yint Aung Yan Naing Oo
  20. 81' Naing Zin Htet Hein Zeyar Lin
  21. FT6-0

Đội hình

Thái Lan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mano Pölking
  1. 20K. Phoothawchuek 6.7
  2. 3T. Bunmathan 8.3
  3. 4P. Hemviboon 7.2
  4. 2S. Haiprakhon ▼ 67' 6.9
  5. 15S. Bureerat ▼ 81' 6.2
  6. 6S. Yooyen ▼ 79' 6.3
  7. 11B. Phala ▼ 67' 7.9
  8. 17E. Panya 7.2
  9. 12K. Kaman 7.6
  10. 10T. Dangda ⚽2 ▼ 67' 8.2
  11. 9A. Kraisorn ▼ 67' 7.3

Dự bị 12

  1. 19C. Rueangthanarot ▲ 67'
  2. 5C. Aukkee ▲ 67'
  3. 21P. Arjvirai ▲ 67'
  4. 22C. Promsrikaew ▲ 67'
  5. 8P. Chamrasamee ▲ 79' 6.7
  6. 13J. Wonggorn ▲ 81' 6.7
  7. 7S. Purisai
  8. 14S. Dechmitr
  9. 16J. Praisuwan
  10. 23S. Anuin
  11. 18W. Pomphan
  12. 1K. Phatomakkakul
Myanmar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Hey
  1. 18Kyaw Zin Phyo 6.2
  2. 24Nanda Kyaw 5.3
  3. 5Ye Min Thu 5.6
  4. 28Nyein Chan 5.6
  5. 2Hein Zeyar Lin ▼ 81' 5.6
  6. 8Kyaw Min Oo ▼ 60' 6.3
  7. 16Yan Naing Oo ▼ 81' 6.7
  8. 7Aung Naing Win ▼ 40' 6.5
  9. 21Myat Kaung Khant ▼ 40' 6.2
  10. 11Maung Maung Lwin 6.9
  11. 26Hein Htet Aung ▼ 46' 6.2

Dự bị 13

  1. 10Win Naing Tun ▲ 40' 6.5
  2. 27Hein Phyo Win ▲ 40' 6.5
  3. 22Lin Htet Soe ▲ 46' 6.3
  4. 14Wai Lin Aung ▲ 60' 6.5
  5. 25Ye Yint Aung ▲ 81' 6.3
  6. 20Naing Zin Htet ▲ 81' 6.3
  7. 3Zaw Ye Tun
  8. 15Win Moe Kyaw
  9. 1Sann Satt Naing
  10. 4David Htan
  11. 17Thiha Htet Aung
  12. 6Hlaing Bo Bo
  13. 12Kyaw Zin Lwin

Thống kê

008
110
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm5
10Trúng đích0
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị3
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
647Chuyền bóng383
578Chuyền chính xác312
89%Chính xác chuyền81%

So sánh

25Trận đấu19
44Ghi được12
19Thủng lưới66
1.76Bàn thắng mỗi trận0.63
13Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu