Thái Lan
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Myanmar

Thái Lan vs Myanmar

Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 4-0 Myanmar tại ASEAN Championship, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Thái Lan thắng 7, hòa 0, Myanmar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
The National Stadium, Singapore
Trọng tài
Shukri Al Hanfosh
Phong độ
WWLLD Thái Lan
LLWWL Myanmar
  1. 14' S. Lam Mang
  2. 23' T. Dangda · N. Weerawatnodom 1-0
  3. 29' K. K. Thein P.
  4. HT1-0
  5. 53' T. Dangda11m 2-0
  6. 54' Yan Naing Oo Hlaing Bo Bo
  7. 66' T. Puangjan C. Songkrasin
  8. 66' P. Charoenrattanapirom S. Yooyen
  9. 66' S. Sarachat S. Chaided
  10. 70' Win Naing Tun Maung Maung Win
  11. 76' W. Kanitsribumphen T. Suengchitthawon
  12. 78' W. Kanitsribumphen · S. Sarachat 3-0
  13. 83' T. Do N. Weerawatnodom
  14. 83' Aung Kaung Mann Than Paing
  15. 90'+2 S. Sarachat · W. Kanitsribumphen 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Thái Lan HLV: Alexandré Pölking
  1. 20C. Budprom
  2. 3T. Bunmathan
  3. 4M. Bihr
  4. 15N. Weerawatnodom ▼ 83'
  5. 18C. Songkrasin ▼ 66'
  6. 6S. Yooyen ▼ 66'
  7. 16P. Sukjitthammakul
  8. 26K. Kaman
  9. 12T. Suengchitthawon ▼ 76'
  10. 10T. Dangda
  11. 22S. Chaided ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 7S. Sarachat ▲ 66'
  2. 8T. Puangjan ▲ 66'
  3. 14P. Charoenrattanapirom ▲ 66'
  4. 24W. Kanitsribumphen ▲ 76'
  5. 19T. Do ▲ 83'
  6. 9A. Kraisorn
  7. 23S. Tedsungnoen
  8. 5E. Dolah
  9. 11B. Phala
  10. 27W. Pomphan
  11. 21S. Tiatrakul
  12. 29P. Autra
Myanmar HLV: A. Hey
  1. 18Myo Min Latt
  2. 4David Htan
  3. 5Win Kyaw Moe
  4. 17Hein Phyo Win
  5. 6Hlaing Bo Bo ▼ 54'
  6. 7Lwin Moe Aung
  7. 8Maung Maung Win ▼ 70'
  8. 9Than Paing ▼ 83'
  9. 11Maung Maung Lwin
  10. 20Suan Lam Mang
  11. 30Hein Htet Aung

Dự bị 12

  1. 10Yan Naing Oo ▲ 54'
  2. 12Win Naing Tun ▲ 70'
  3. 13Aung Kaung Mann ▲ 83'
  4. 19Nay Moe Naing
  5. 24Pyae Phyo Thu
  6. 2Nyein Chan
  7. 14Htet Phyo Wai
  8. 16Myat Kaung Khant
  9. 1Pyaye Phyo Aung
  10. 22Aung Naing Win
  11. 27Aung Wunna Soe
  12. 25Lar Din Maw Yar

Thống kê

00
20

So sánh

8Trận đấu4
18Ghi được4
3Thủng lưới10
2.25Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu