Đan Mạch
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Serbia

Đan Mạch vs Serbia

Tỷ số chung cuộc: Đan Mạch 3-0 Serbia tại Friendlies, 29 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Đan Mạch thắng 2, hòa 1, Serbia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Parken, København
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
DWLWW Đan Mạch
LDDDW Serbia
  1. 15' J. Mæhle 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Nastasić M. Veljković
  4. 46' L. Jović S. Lukić
  5. 46' N. Radonjić A. Živković
  6. 53' J. Lindstrøm · P. Højbjerg 2-0
  7. 56' A. Cornelius K. Dolberg
  8. 57' J. Bruun Larsen J. Lindstrøm
  9. 57' C. Eriksen · C. Nørgaard 3-0
  10. 62' M. Grujić A. Mitrović
  11. 67' M. Jensen P. Højbjerg
  12. 67' V. Nelsson J. Andersen
  13. 73' S. Mitrović S. Pavlović
  14. 79' U. Račić L. Jović
  15. 80' A. Maxsø A. Skov Olsen
  16. 80' P. Billing C. Eriksen
  17. FT3-0

Đội hình

Đan Mạch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Hjulmand
  1. 1K. Schmeichel
  2. 3J. Vestergaard
  3. 2J. Andersen ▼ 67'
  4. 13R. Kristensen
  5. 5J. Mæhle
  6. 10C. Eriksen ▼ 80'
  7. 15C. Nørgaard
  8. 23P. Højbjerg ▼ 67'
  9. 18J. Lindstrøm ▼ 57'
  10. 12K. Dolberg ▼ 56'
  11. 11A. Skov Olsen ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 21A. Cornelius ▲ 56'
  2. 9J. Bruun Larsen ▲ 57'
  3. 7M. Jensen ▲ 67'
  4. 4V. Nelsson ▲ 67'
  5. 6A. Maxsø ▲ 80'
  6. 17P. Billing ▲ 80'
  7. 16D. Iversen
  8. 20M. Pedersen
  9. 19J. Wind
  10. 22F. Rønnow
  11. 14A. Bah
  12. 8C. Nielsen
Serbia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Stojković
  1. 12P. Rajković
  2. 6M. Veljković ▼ 46'
  3. 4N. Milenković
  4. 2S. Pavlović ▼ 73'
  5. 8N. Gudelj
  6. 17F. Kostić
  7. 16S. Lukić ▼ 46'
  8. 20S. Milinković-Savić
  9. 10D. Tadić
  10. 9A. Mitrović ▼ 62'
  11. 14A. Živković ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 5M. Nastasić ▲ 46'
  2. 11L. Jović ▲ 46'
  3. 7N. Radonjić ▲ 46'
  4. 18M. Grujić ▲ 62'
  5. 13S. Mitrović ▲ 73'
  6. 21U. Račić ▲ 79'
  7. 23V. Savić
  8. 22A. Terzić
  9. 3F. Mladenović
  10. 19M. Ristić
  11. 1M. Dmitrović

Thống kê

005
900
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm8
3Trúng đích1
4Chệch đích7
5Phạt góc9
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0

So sánh

11Trận đấu12
15Ghi được24
12Thủng lưới17
1.36Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu