Serbia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Đan Mạch

Serbia vs Đan Mạch

Tỷ số chung cuộc: Serbia 0-0 Đan Mạch tại UEFA Nations League, 18 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 6
Phong độ
LDDDW Serbia
DWLWW Đan Mạch
  1. 25' Kasper Dolberg
  2. 26' Aleksa Terzić
  3. 41' Nikola Milenković
  4. HT0-0
  5. 53' C. Nørgaard Y. Poulsen
  6. 70' R. Højlund K. Dolberg
  7. 71' A. Grønbæk M. Damsgaard
  8. 72' S. Zdjelar N. Gudelj
  9. 73' A. Maksimović L. Samardžić
  10. 80' Andrija Živković
  11. 82' M. Ivanović A. Živković
  12. 87' A. Skov Olsen G. Isaksen
  13. 88' K. Nedeljković D. Vlahović
  14. 90'+5 Strahinja Pavlović
  15. 90' Strahinja Pavlović
  16. 90'+5 Strahinja Pavlović
  17. FT0-0

Đội hình

Serbia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Stojković
  1. 1Đ. Petrović
  2. 13M. Veljković
  3. 4N. Milenković
  4. 3S. Pavlović
  5. 14A. Živković▼ 82'
  6. 11L. Samardžić▼ 73'
  7. 10N. Gudelj▼ 72'
  8. 6N. Maksimović
  9. 7A. Terzić
  10. 23D. Vlahović▼ 88'
  11. 9A. Mitrović

Dự bị 10

  1. 5S. Zdjelar▲ 72'
  2. 8A. Maksimović▲ 73'
  3. 18M. Ivanović▲ 82'
  4. 2K. Nedeljković▲ 88'
  5. 12A. Jovanović
  6. 16S. Eraković
  7. 21V. Ilić
  8. 22N. Stojić
  9. 19J. Šimić
  10. 17M. Topić
Đan Mạch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Riemer
  1. 1K. Schmeichel
  2. 5M. Roerslev
  3. 4V. Nelsson
  4. 3J. Vestergaard
  5. 17V. Kristiansen
  6. 10C. Eriksen
  7. 21M. Hjulmand
  8. 14M. Damsgaard▼ 71'
  9. 8G. Isaksen▼ 87'
  10. 12K. Dolberg▼ 70'
  11. 20Y. Poulsen▼ 53'

Dự bị 12

  1. 15C. Nørgaard▲ 53'
  2. 9R. Højlund▲ 70'
  3. 7A. Grønbæk▲ 71'
  4. 11A. Skov Olsen▲ 87'
  5. 19J. Wind
  6. 6M. Frendrup
  7. 16M. Hermansen
  8. 2M. Bech
  9. 23M. O'Riley
  10. 22P. Vindahl
  11. 13P. Dorgu
  12. 18A. Gaaei

Thống kê

157
310
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm8
6Trúng đích4
14Chệch đích2
2Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
453Chuyền bóng459
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
11Ghi được17
13Thủng lưới12
0.92Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu