Albania
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Georgia

Albania vs Georgia

Tỷ số chung cuộc: Albania 0-0 Georgia tại Friendlies, 29 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Albania thắng 1, hòa 1, Georgia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 2
Trọng tài
N. Dabanović
Phong độ
WDLWW Albania
LWWWD Georgia
  1. 29' Endri Çekiçi
  2. 30' Grigol Chabradze
  3. HT0-0
  4. 46' S. Cikalleshi A. Broja
  5. 51' Solomon Kvirkvelia
  6. 65' K. Gjasula Y. Ramadani
  7. 65' G. Vrioni R. Manaj
  8. 65' Q. Laçi E. Çekiçi
  9. 66' M. Kobakhidze S. Kvirkvelia
  10. 66' S. Lobzhanidze D. Volkovi
  11. 71' Elseid Hysaj
  12. 71' Nika Kvekveskiri
  13. 75' A. Mekvabishvili Z. Davitashvili
  14. 76' V. Gvilia N. Kvekveskiri
  15. 77' E. Lenjani O. Roshi
  16. 80' Giorgi Mamardashvili
  17. 83' V. Mamuchashvili G. Chabradze
  18. 83' B. Zivzivadze V. Qazaishvili
  19. FT0-0

Đội hình

Albania Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Reja
  1. 23T. Strakosha
  2. 4E. Hysaj
  3. 6B. Djimsiti
  4. 15M. Kumbulla
  5. 18A. Ismajli
  6. 21O. Roshi ▼ 77'
  7. 17E. Çekiçi ▼ 65'
  8. 20Y. Ramadani ▼ 65'
  9. 19K. Asllani
  10. 10R. Manaj ▼ 65'
  11. 9A. Broja ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 16S. Cikalleshi ▲ 46'
  2. 8K. Gjasula ▲ 65'
  3. 22G. Vrioni ▲ 65'
  4. 13Q. Laçi ▲ 65'
  5. 3E. Lenjani ▲ 77'
Georgia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Sagnol
  1. 12G. Mamardashvili
  2. 4G. Kashia
  3. 5S. Kvirkvelia ▼ 66'
  4. 23L. Dvali
  5. 13G. Chabradze ▼ 83'
  6. 10N. Kvekveskiri ▼ 76'
  7. 8V. Qazaishvili ▼ 83'
  8. 6G. Aburjania
  9. 9Z. Davitashvili ▼ 75'
  10. 19G. Tsitaishvili
  11. 20D. Volkovi ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 14M. Kobakhidze ▲ 66'
  2. 11S. Lobzhanidze ▲ 66'
  3. 15A. Mekvabishvili ▲ 75'
  4. 21V. Gvilia ▲ 76'
  5. 16V. Mamuchashvili ▲ 83'
  6. 18B. Zivzivadze ▲ 83'

Thống kê

027
140
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm3
4Trúng đích1
6Chệch đích2
7Phạt góc1
8Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

So sánh

11Trận đấu9
9Ghi được17
13Thủng lưới6
0.82Bàn thắng mỗi trận1.89
3Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu