Georgia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Albania

Georgia vs Albania

Tỷ số chung cuộc: Georgia 0-1 Albania tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 4
Sân vận động
Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni, Tbilisi
Phong độ
LWWWD Georgia
WDLWW Albania
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 K. Asllani · I. Tuci
  3. 66' M. Daku I. Tuci
  4. 76' Lasha Dvali
  5. 77' Mirlind Daku
  6. 77' T. Seferi N. Bajrami
  7. 81' G. Tsitaishvili L. Lochoshvili
  8. 90'+4 Qazim Laci
  9. 90'+2 Mario Mitaj
  10. 90'+5 L. Shengelia Z. Davitashvili
  11. FT0-1

Đội hình

Georgia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Sagnol
  1. 12G. Mamardashvili 6.9
  2. 2O. Kakabadze 7.9
  3. 4G. Kashia 7.3
  4. 3L. Dvali 7.2
  5. 14L. Lochoshvili ▼ 81' 7.3
  6. 9Z. Davitashvili ▼ 90' 7.3
  7. 17O. Kiteishvili 7.6
  8. 10G. Chakvetadze 7.2
  9. 22G. Mikautadze 6.6
  10. 8B. Zivzivadze 6.3
  11. 7K. Kvaratskhelia 6.9

Dự bị 11

  1. 11G. Tsitaishvili ▲ 81' 6.7
  2. 19L. Shengelia ▲ 90'
  3. 13G. Gocholeishvili
  4. 20S. Nonikashvili
  5. 21S. Goglichidze
  6. 16G. Guliashvili
  7. 1G. Loria
  8. 23L. Gugeshashvili
  9. 15G. Gvelesiani
  10. 18S. Altunashvili
  11. 5S. Kverkvelia
Albania Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sylvinho
  1. 1T. Strakosha 7.5
  2. 2I. Balliu 7.0
  3. 18A. Ismajli 7.5
  4. 5A. Ajeti 7.3
  5. 3M. Mitaj 7.2
  6. 20Y. Ramadani 6.3
  7. 8K. Asllani 8.5
  8. 9J. Asani 6.9
  9. 14Q. Laçi 6.9
  10. 10N. Bajrami ▼ 77' 6.9
  11. 11I. Tuci ▼ 66' 7.2

Dự bị 12

  1. 19M. Daku ▲ 66' 6.3
  2. 15T. Seferi ▲ 77' 6.7
  3. 21A. Hoxha
  4. 6M. Kumbulla
  5. 4E. Hysaj
  6. 12E. Kastrati
  7. 23A. Sherri
  8. 22A. Abrashi
  9. 7F. Fetai
  10. 16A. Hadroj
  11. 17E. Muçi
  12. 13E. Mihaj

Thống kê

0111
330
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
11Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
632Chuyền bóng366
571Chuyền chính xác303
90%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
19Ghi được10
8Thủng lưới11
2.11Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu