Czechia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ukraina

Czechia vs Ukraina

Tỷ số chung cuộc: Czechia 1-1 Ukraina tại Friendlies, 8 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Czechia thắng 1, hòa 2, Ukraina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Trọng tài
F. Glova
Phong độ
DDWDW Czechia
WWLLW Ukraina
  1. 2' Oleksandr Zinchenko
  2. 27' 0-1 V. Kornienko · O. Tymchyk
  3. HT0-1
  4. 46' A. Hložek J. Pešek
  5. 46' M. Vydra J. Zmrhal
  6. 46' A. Matějů M. Havel
  7. 46' E. Sobol S. Kryvtsov
  8. 47' Michal Sadílek
  9. 56' R. Yaremchuk D. Sikan
  10. 56' M. Shaparenko Y. Makarenko
  11. 62' F. Kaša T. Holeš
  12. 62' A. Barák T. Souček
  13. 65' S. Buletsa O. Zubkov
  14. 73' Alex Král
  15. 76' M. Sáček S. Tecl
  16. 76' V. Kochergin A. Yarmolenko
  17. 90'+3 M. Vydra 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Czechia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Šilhavý
  1. 16J. Staněk
  2. 5V. Coufal
  3. 3M. Havel ▼ 46'
  4. 17V. Jemelka
  5. 9T. Holeš ▼ 62'
  6. 15J. Zmrhal ▼ 46'
  7. 22T. Souček ▼ 62'
  8. 8J. Pešek ▼ 46'
  9. 12M. Sadílek
  10. 21A. Král
  11. 10S. Tecl ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 19A. Hložek ▲ 46'
  2. 20M. Vydra ▲ 46'
  3. 13A. Matějů ▲ 46'
  4. 4F. Kaša ▲ 62'
  5. 7A. Barák ▲ 62'
  6. 2M. Sáček ▲ 76'
  7. 11M. Doležal
  8. 23F. Nguyen
  9. 6T. Kalas
  10. 18T. Wiesner
  11. 1M. Kovář
Ukraina Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Petrakov
  1. 1D. Boyko
  2. 4S. Kryvtsov ▼ 46'
  3. 18T. Kacharaba
  4. 19O. Tymchyk
  5. 3O. Syrota
  6. 8V. Kornienko
  7. 7A. Yarmolenko ▼ 76'
  8. 14Y. Makarenko ▼ 56'
  9. 17O. Zinchenko
  10. 11O. Zubkov ▼ 65'
  11. 20D. Sikan ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 2E. Sobol ▲ 46'
  2. 9R. Yaremchuk ▲ 56'
  3. 10M. Shaparenko ▲ 56'
  4. 22S. Buletsa ▲ 65'
  5. 15V. Kochergin ▲ 76'
  6. 21O. Karavaev
  7. 23D. Riznyk
  8. 5Y. Konoplya

Thống kê

02
10

So sánh

4Trận đấu5
11Ghi được8
6Thủng lưới3
2.75Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu