Ukraina
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Czechia

Ukraina vs Czechia

Tỷ số chung cuộc: Ukraina 1-1 Czechia tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 4
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
WWLLW Ukraina
DDWDW Czechia
  1. 18' 0-1 L. Červ
  2. 22' O. Zubkov O. Hutsuliak
  3. HT0-1
  4. 52' A. Dovbyk11m 1-1
  5. 58' O. Lingr V. Černý
  6. 58' A. Hložek L. Provod
  7. 63' Tomáš Chorý
  8. 64' D. Kryskiv M. Shaparenko
  9. 64' I. Kaliuzhnyi T. Stepanenko
  10. 70' O. Zmrzlý J. Bořil
  11. 70' J. Kliment T. Chorý
  12. 75' Dmytro Kryskiv
  13. 80' O. Tymchyk Y. Konoplia
  14. 80' R. Yaremchuk A. Dovbyk
  15. 89' Lukáš Červ
  16. 90'+4 Ondrej Lingr
  17. 90'+3 Jan Kliment
  18. 90'+1 J. Kuchta P. Šulc
  19. FT1-1

Đội hình

Ukraina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Rebrov
  1. 12A. Trubin
  2. 2Y. Konoplia▼ 80'
  3. 13I. Zabarnyi
  4. 4M. Talovierov
  5. 22M. Matviienko
  6. 6T. Stepanenko▼ 64'
  7. 19O. Hutsuliak▼ 22'
  8. 10M. Shaparenko▼ 64'
  9. 8H. Sudakov
  10. 7M. Mudryk
  11. 11A. Dovbyk▼ 80'

Dự bị 11

  1. 20O. Zubkov▲ 22'
  2. 21D. Kryskiv▲ 64'
  3. 15I. Kaliuzhnyi▲ 64'
  4. 18O. Tymchyk▲ 80'
  5. 9R. Yaremchuk▲ 80'
  6. 5O. Svatok
  7. 16O. Nazarenko
  8. 1H. Bushchan
  9. 3B. Mykhailichenko
  10. 17V. Vanat
  11. 14V. Buialskyi
Czechia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Hašek
  1. 1M. Kovář
  2. 5V. Coufal
  3. 6M. Vitík
  4. 7L. Krejčí
  5. 8J. Bořil▼ 70'
  6. 12L. Červ
  7. 22T. Souček
  8. 17V. Černý▼ 58'
  9. 15P. Šulc▼ 90'
  10. 14L. Provod▼ 58'
  11. 19T. Chorý▼ 70'

Dự bị 12

  1. 20O. Lingr▲ 58'
  2. 9A. Hložek▲ 58'
  3. 2O. Zmrzlý▲ 70'
  4. 3J. Kliment▲ 70'
  5. 11J. Kuchta▲ 90'
  6. 23M. Jedlička
  7. 21A. Král
  8. 13V. Kušej
  9. 18L. Kalvach
  10. 4R. Hranáč
  11. 10T. Čvančara
  12. 16A. Kinský

Thống kê

017
540
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
3Trúng đích7
5Chệch đích7
5Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
6Cứu thua2
438Chuyền bóng387
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được22
15Thủng lưới12
1.45Bàn thắng mỗi trận2.2
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu