Nhật Bản W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Canada W

Nhật Bản W vs Canada W

Tỷ số chung cuộc: Nhật Bản W 3-0 Canada W tại Friendlies Women, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nhật Bản W thắng 3, hòa 1, Canada W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Women · Friendlies
Phong độ
LWWWW Nhật Bản W
LLLLL Canada W
  1. 43' M. Tanikawa · M. Tanaka 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' M. Tanaka 2-0
  4. 56' S. Awujo
  5. 58' J. Grosso S. Awujo
  6. 58' J. Huitema N. Prince
  7. 64' M. Hamano K. Seike
  8. 64' M. Moriya H. Kitagawa
  9. 64' M. Matsukubo M. Tanaka
  10. 68' A. Fujino · M. Tanikawa 3-0
  11. 72' V. Gilles J. Rose
  12. 72' E. Viens H. Ward
  13. 74' Y. Narumiya M. Tanikawa
  14. 77' J. Riviere
  15. 81' S. Collins M. Levasseur
  16. 81' F. Jourde J. Fleming
  17. 88' M. Minami S. Kumagai
  18. 88' R. Yoshida A. Fujino
  19. FT3-0

Đội hình

Nhật Bản W HLV: Nils Herbert Kromann Nielsen
  1. 1A. Yamashita
  2. 5H. Takahashi
  3. 6T. Koga
  4. 4S. Kumagai ▼ 88'
  5. 13H. Kitagawa ▼ 64'
  6. 8K. Seike ▼ 64'
  7. 7H. Miyazawa
  8. 10F. Nagano
  9. 15A. Fujino ▼ 88'
  10. 11M. Tanaka ▼ 64'
  11. 19M. Tanikawa ▼ 74'

Dự bị 15

  1. 23A. Okuma
  2. 12C. Hirao
  3. 3M. Minami ▲ 88'
  4. 9R. Ueki
  5. 14Y. Hasegawa
  6. 16N. Miura
  7. 17M. Hamano ▲ 64'
  8. 21M. Moriya ▲ 64'
  9. 22R. Ishikawa
  10. 24Y. Narumiya ▲ 74'
  11. 25Y. Nakashima
  12. 26R. Yoshida ▲ 88'
  13. 2J. Endo
  14. 18U. Shiragaki
  15. 20M. Matsukubo ▲ 64'
Canada W HLV: Casey Jean Stoney
  1. 1K. Sheridan
  2. 29M. Levasseur ▼ 81'
  3. 12J. Rose ▼ 72'
  4. 4S. Zadorsky
  5. 8J. Riviere
  6. 17J. Fleming ▼ 81'
  7. 25E. Regan
  8. 13S. Awujo ▼ 58'
  9. 16J. Sonis
  10. 15N. Prince ▼ 58'
  11. 27H. Ward ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 31E. Burns
  2. 18S. D'Angelo
  3. 24S. Collins ▲ 81'
  4. 14V. Gilles ▲ 72'
  5. 10A. Lawrence
  6. 26M. Alidou d'Anjou
  7. 7J. Grosso ▲ 58'
  8. 30F. Jourde ▲ 81'
  9. 9J. Huitema ▲ 58'
  10. 19A. Leon
  11. 11E. Viens ▲ 72'

Thống kê

00
20

So sánh

12Trận đấu13
25Ghi được24
15Thủng lưới14
2.08Bàn thắng mỗi trận1.85
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu