Sandviken vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 2-1 IK brage tại Friendlies Clubs, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 5, hòa 1, IK brage thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies Clubs · Club Friendlies 3
- Sân vận động
- Arena Jernvallen, Sandviken
- Phong độ
- WDDWL Sandviken
- LLLLD IK brage
- 19' 0-1 A. Lundin
- 30' Yellow Card
- 38' K. Kack Ofordu 1-1
- HT1-1
- 57' Yellow Card
- 61' ▲ C. Weilid ▼ O. Stark
- 61' ▲ N. Astrand John ▼ H. Brkic
- 70' ▲ P. Jonsson ▼ G. Berggren
- 70' ▲ A. Pihlstrom ▼ A. Muhsin
- 80' ▲ S. Hagop ▼ A. Lundin
- 82' Yellow Card
- 84' Yellow Card
- 90' I. Lindholm 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 35H. Sveijer
- 2G. Thorn
- 8D. Soderberg
- 14V. Backman
- 18M. Simba
- 20P. Carlsson
- 21A. Kiani
- 23E. Engqvist
- 42M. Mahammed
- 45K. Harletun
- 99K. Kack Ofordu
Dự bị 11
- 12M. Kiki Kharsi
- A. Harrysson
- 15O. Samuelsson
- 6L. Vabo
- 11J. Arvidsson
- 17M. Kouyate
- W. I. Thellsson C.
- 13I. Lindholm
- O. Sjostrand
- 22R. Martin
- 47K. Habibullah
- 1V. Frodig
- 4M. Persson
- 6L. Konjuhi
- 8T. Walemark
- 10G. Berggren ▼ 70'
- 11N. Ostberg
- 15O. Stark ▼ 61'
- 18A. Muhsin ▼ 70'
- 19A. Lundin ▼ 80'
- 20H. Brkic ▼ 61'
- 25J. Almquist
Dự bị 8
- 26S. Hagop ▲ 80'
- 17P. Jonsson ▲ 70'
- 22C. Weilid ▲ 61'
- 44N. Astrand John ▲ 61'
- 24A. Pihlstrom ▲ 70'
- A. Engdahl
- 2A. Zetterstrom
- A. Eriksson
Thống kê
01
30
So sánh
44Trận đấu40
53Ghi được66
78Thủng lưới66
1.2Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai41