IK brage
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sandviken

IK brage vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: IK brage 1-2 Sandviken tại Superettan, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 4, hòa 1, Sandviken thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 25
Sân vận động
Borlänge Energi Arena Domnarvsvallen, Borlänge
Phong độ
LLLLD IK brage
WDDWL Sandviken
  1. 4' 0-1 J. Junior
  2. 12' J. Arvidsson 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' Ludwig Thorell
  5. 57' 1-2 E. Engqvist11m
  6. 64' E. Tot Wikström P. Jonsson
  7. 65' Daniel Soderberg
  8. 72' M. Kouyaté L. Małachowski Thorell
  9. 76' Christopher Redenstrand
  10. 76' J. Stensson G. Berggren
  11. 84' F. Abic A. Titi
  12. 84' J. Kirby J. Junior
  13. 84' O. Sjöstrand J. Karlsson
  14. 87' Z. Smajlović C. Kabuye
  15. FT1-2

Đội hình

IK brage Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Mian
  1. 1V. Frodig 7.9
  2. 22C. Weilid 6.5
  3. 2A. Zetterström 6.6
  4. 5O. Ågren 7.2
  5. 23C. Redenstrand 7.3
  6. 11J. Arvidsson 7.3
  7. 6A. Titi ▼ 84' 6.6
  8. 10G. Berggren ▼ 76' 6.6
  9. 17P. Jonsson ▼ 64' 6.2
  10. 33Amar Muhsin 6.7
  11. 12Ieltsin Camões 6.5

Dự bị 7

  1. 7E. Tot Wikström ▲ 64' 7.3
  2. 8J. Stensson ▲ 76' 7.2
  3. 18F. Abic ▲ 84' 6.9
  4. 3T. Wålemark
  5. 4M. Persson
  6. 13André Bernardini
  7. 19Ö. Pektas
Sandviken Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Abdulic
  1. 1F. Jakobsson 6.9
  2. 45K. Harletun 7.3
  3. 2G. Thörn 6.7
  4. 23E. Engqvist 7.3
  5. 16M. Abubakari 7.2
  6. 4J. Karlsson ▼ 84' 7.2
  7. 8D. Söderberg 6.9
  8. 10L. Małachowski Thorell ▼ 72' 6.2
  9. 7C. Kabuye ▼ 87' 7.9
  10. 15J. Junior ▼ 84' 7.3
  11. 30Amin Al Hamawi 6.6

Dự bị 7

  1. 17M. Kouyaté ▲ 72' 6.6
  2. 18J. Kirby ▲ 84' 6.5
  3. 20O. Sjöstrand ▲ 84' 6.7
  4. 3Z. Smajlović ▲ 87' 6.9
  5. 14L. Byiringiro
  6. 92J. Kamara
  7. 12H. Sveijer

Thống kê

016
420
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm14
3Trúng đích7
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị4
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
411Chuyền bóng452
330Chuyền chính xác365
80%Chính xác chuyền81%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
42Ghi được78
42Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu