Bỉ
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Italy

Bỉ vs Italy

Tỷ số chung cuộc: Bỉ 1-2 Italy tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 2 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bỉ thắng 0, hòa 1, Italy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Quarter-finals
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
S. Vinčić
Phong độ
LLWWL Bỉ
WWLLD Italy
  1. 13' L. Bonucci
  2. 20' M. Verratti
  3. 21' Y. Tielemans
  4. 31' 0-1 N. Barella · M. Verratti
  5. 44' 0-2 L. Insigne · N. Barella
  6. 45'+2 R. Lukaku11m 1-2
  7. HT1-2
  8. 69' D. Mertens Y. Tielemans
  9. 70' N. Chadli T. Meunier
  10. 74' D. Praet N. Chadli
  11. 74' B. Cristante M. Verratti
  12. 75' A. Belotti C. Immobile
  13. 79' D. Berardi L. Insigne
  14. 80' Emerson L. Spinazzola
  15. 90' D. Berardi
  16. 90'+1 R. Tolói F. Chiesa
  17. FT1-2

Đội hình

Bỉ Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1Thibaut Courtois 6.2
  2. 2Toby Alderweireld 6.9
  3. 3Thomas Vermaelen 7.9
  4. 5Jan Vertonghen 6.6
  5. 15Thomas Meunier ▼ 70' 6.6
  6. 8Youri Tielemans ▼ 69' 6.6
  7. 6Axel Witsel 6.7
  8. 16Thorgan Hazard 7.0
  9. 7Kevin De Bruyne 7.2
  10. 25Jeremy Doku 7.2
  11. 9Romelu Lukaku 6.6

Dự bị 12

  1. 12Thomas Kaminski
  2. 13Matz Sels
  3. 4Dedryck Boyata
  4. 18Jason Denayer
  5. 22Nacer Chadli ▲ 70'
  6. 19Leander Dendoncker
  7. 26Dennis Praet ▲ 74' 6.5
  8. 11Yannick Carrasco
  9. 23Michy Batshuayi
  10. 20Christian Benteke
  11. 14Dries Mertens ▲ 69' 6.7
  12. 24Leandro Trossard
Italy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mancini
  1. 21Gianluigi Donnarumma 6.9
  2. 2Giovanni Di Lorenzo 6.9
  3. 19Leonardo Bonucci 7.3
  4. 3Giorgio Chiellini 6.9
  5. 4Leonardo Spinazzola ▼ 80' 7.0
  6. 18Nicolò Barella 8.2
  7. 8Jorginho 7.3
  8. 6Marco Verratti ▼ 74' 7.6
  9. 14Federico Chiesa ▼ 90' 6.5
  10. 17Ciro Immobile ▼ 75' 6.5
  11. 10Lorenzo Insigne ▼ 79' 8.7

Dự bị 12

  1. 26Alex Meret
  2. 1Salvatore Sirigu
  3. 15Francesco Acerbi
  4. 23Alessandro Bastoni
  5. 13Emerson Palmieri 6.7
  6. 25Rafael Tolói ▲ 90'
  7. 11Domenico Berardi ▲ 79' 6.2
  8. 16Bryan Cristante ▲ 74' 6.3
  9. 5Manuel Locatelli
  10. 9Andrea Belotti ▲ 75' 6.2
  11. 20Federico Bernardeschi
  12. 12Matteo Pessina

Thống kê

019
520
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm14
4Trúng đích3
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
448Chuyền bóng532
372Chuyền chính xác469
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

33Trận đấu36
96Ghi được83
25Thủng lưới16
2.91Bàn thắng mỗi trận2.31
15Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu