Bỉ vs Italy
Tỷ số chung cuộc: Bỉ 0-2 Italy tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 13 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bỉ thắng 0, hòa 1, Italy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Group Stage · Vòng 1
- Trọng tài
- Mark Clattenburg, England
- Phong độ
- LLWWL Bỉ
- WWLLD Italy
- 32' 0-1 Emanuele Giaccherini · Leonardo Bonucci
- HT0-1
- 58' ▲ Mattia De Sciglio ▼ Matteo Darmian
- 62' ▲ Dries Mertens ▼ Radja Nainggolan
- 65' Giorgio Chiellini
- 73' ▲ Divock Origi ▼ Romelu Lukaku
- 75' Éder
- 75' ▲ Ciro Immobile ▼ Éder
- 76' ▲ Yannick Carrasco ▼ Laurent Ciman
- 78' Leonardo Bonucci
- 78' ▲ Thiago Motta ▼ Daniele De Rossi
- 84' Thiago Motta
- 90' Jan Vertonghen
- 90' 0-2 Graziano Pellè · Antonio Candreva
- FT0-2
Đội hình
- 1Thibaut Courtois 7.0
- 23Laurent Ciman ▼ 76' 7.0
- 2Toby Alderweireld 7.0
- 3Thomas Vermaelen 7.2
- 5Jan Vertonghen 6.6
- 6Axel Witsel 7.3
- 4Radja Nainggolan ▼ 62' 6.9
- 7Kevin De Bruyne 7.2
- 8Marouane Fellaini 6.9
- 10Eden Hazard 7.5
- 9Romelu Lukaku ▼ 73' 6.4
Dự bị 12
- 13Jean-Francois Gillet
- 12Simon Mignolet
- 16Thomas Meunier
- 15Jason Denayer
- 18Christian Kabasele
- 21Jordan Lukaku
- 19Mousa Dembélé
- 11Yannick Carrasco ▲ 76' 6.6
- 22Michy Batshuayi
- 17Divock Origi ▲ 73' 6.4
- 14Dries Mertens ▲ 62' 6.6
- 20Christian Benteke
- 1Gianluigi Buffon 7.4
- 15Andrea Barzagli 7.1
- 19Leonardo Bonucci ⇢ 8.0
- 3Giorgio Chiellini 8.0
- 6Antonio Candreva ⇢ 7.4
- 18Marco Parolo 7.3
- 16Daniele De Rossi ▼ 78' 6.7
- 23Emanuele Giaccherini ⚽ 7.4
- 4Matteo Darmian ▼ 58' 6.8
- 9Graziano Pellè ⚽ 7.7
- 17Éder ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 12Salvatore Sirigu
- 13Federico Marchetti
- 5Angelo Ogbonna
- 8Alessandro Florenzi
- 2Mattia De Sciglio ▲ 58' 6.7
- 14Stefano Sturaro
- 21Federico Bernardeschi
- 10Thiago Motta ▲ 78' 6.8
- 22Stephan El Shaarawy
- 11Ciro Immobile ▲ 75' 6.8
- 20Lorenzo Insigne
- 7Simone Zaza
Thống kê
01⚑8
⚑640
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm12
3Trúng đích6
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
8Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
525Chuyền bóng412
445Chuyền chính xác320
85%Chính xác chuyền78%
So sánh
5Trận đấu5
9Ghi được7
5Thủng lưới3
1.8Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai5