Bồ Đào Nha
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Đức

Bồ Đào Nha vs Đức

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 2-4 Đức tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 19 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 1, hòa 0, Đức thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Group F · Vòng 2
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
DWDLL Đức
  1. 15' Cristiano Ronaldo · Diogo Jota 1-0
  2. 35' 1-1 Rúben Diasphản lưới
  3. 39' 1-2 Raphaël Guerreirophản lưới
  4. HT1-2
  5. 46' Renato Sanches Bernardo Silva
  6. 51' 1-3 K. Havertz · R. Gosens
  7. 58' Rafa Silva William Carvalho
  8. 60' 1-4 R. Gosens · J. Kimmich
  9. 62' M. Halstenberg R. Gosens
  10. 63' E. Can M. Hummels
  11. 64' João Moutinho Bruno Fernandes
  12. 66' K. Havertz
  13. 67' Diogo Jota · Cristiano Ronaldo 2-4
  14. 73' N. Süle İ. Gündoğan
  15. 73' L. Goretzka K. Havertz
  16. 77' M. Ginter
  17. 83' André Silva Diogo Jota
  18. 88' L. Sané S. Gnabry
  19. FT2-4

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fernando Santos
  1. 1Rui Patrício 6.3
  2. 2Nélson Semedo 6.2
  3. 3Pepe 6.3
  4. 4Rúben Dias 6.5
  5. 5Raphaël Guerreiro 6.0
  6. 13Danilo Pereira 6.6
  7. 10Bernardo Silva ▼ 46' 6.6
  8. 11Bruno Fernandes ▼ 64' 6.2
  9. 14William Carvalho ▼ 58' 6.5
  10. 21Diogo Jota ▼ 83' 7.3
  11. 7Cristiano Ronaldo 8.6

Dự bị 12

  1. 12Anthony Lopes
  2. 22Rui Silva ▲ 58' 6.6
  3. 20Diogo Dalot
  4. 6José Fonte
  5. 17Gonçalo Guedes
  6. 8João Moutinho ▲ 64' 7.0
  7. 18Rúben Neves
  8. 26João Palhinha
  9. 15Rafa Silva ▲ 58' 6.6
  10. 16Renato Sanches ▲ 46' 6.9
  11. 19Pedro Gonçalves
  12. 9André Silva ▲ 83' 6.3
Đức Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Löw
  1. 1Manuel Neuer 6.0
  2. 4Matthias Ginter 7.2
  3. 5Mats Hummels ▼ 63' 6.9
  4. 2Antonio Rüdiger 6.3
  5. 6Joshua Kimmich 7.7
  6. 21İlkay Gündoğan ▼ 73' 6.9
  7. 8Toni Kroos 7.2
  8. 20Robin Gosens ▼ 62' 8.6
  9. 25Thomas Müller 7.7
  10. 7Kai Havertz ▼ 73' 7.2
  11. 10Serge Gnabry ▼ 88' 6.7

Dự bị 12

  1. 12Bernd Leno
  2. 22Kevin Trapp
  3. 23Emre Can ▲ 63' 6.2
  4. 26Christian Günter
  5. 3Marcel Halstenberg ▲ 62' 6.2
  6. 24Robin Koch
  7. 15Niklas Süle ▲ 73' 6.3
  8. 18Leon Goretzka ▲ 73' 7.0
  9. 17Florian Neuhaus
  10. 19Leroy Sané ▲ 88' 6.5
  11. 9Kevin Volland
  12. 11Timo Werner

Thống kê

006
320
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm12
2Trúng đích7
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
5Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
5Cứu thua0
418Chuyền bóng581
358Chuyền chính xác524
86%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

30Trận đấu30
70Ghi được86
24Thủng lưới34
2.33Bàn thắng mỗi trận2.87
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu