Đức
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bồ Đào Nha

Đức vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Đức 1-2 Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League, 4 tháng 6, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Semi-finals
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
DWDLL Đức
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. HT0-0
  2. 48' F. Wirtz · J. Kimmich 1-0
  3. 50' Florian Wirtz
  4. 52' Rúben Neves
  5. 58' Francisco Conceição Trincão
  6. 58' Nélson Semedo João Neves
  7. 58' Vitinha Rúben Neves
  8. 60' R. Gosens M. Mittelstädt
  9. 61' S. Gnabry L. Sané
  10. 61' N. Füllkrug N. Woltemade
  11. 63' 1-1 Francisco Conceição · Rúben Dias
  12. 68' 1-2 Cristiano Ronaldo · Nuno Mendes
  13. 71' F. Nmecha W. Anton
  14. 71' K. Adeyemi A. Pavlović
  15. 80' Jonathan Tah
  16. 83' Diogo Jota Pedro Neto
  17. 84' Niclas Füllkrug
  18. 84' Florian Wirtz
  19. 84' Rúben Dias
  20. 90' João Palhinha Cristiano Ronaldo
  21. FT1-2

Đội hình

Đức Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Julian Nagelsmann
  1. 1M. ter Stegen 7.5
  2. 4J. Tah 6.6
  3. 3R. Koch 6.7
  4. 2W. Anton ▼ 71' 6.3
  5. 6J. Kimmich 7.9
  6. 8L. Goretzka 6.9
  7. 25A. Pavlović ▼ 71' 6.6
  8. 18M. Mittelstädt ▼ 60' 6.9
  9. 19L. Sané ▼ 61' 6.9
  10. 17F. Wirtz 7.9
  11. 11N. Woltemade ▼ 61' 6.3

Dự bị 13

  1. 7F. Nmecha ▲ 71' 6.9
  2. 14K. Adeyemi ▲ 71' 6.7
  3. 20S. Gnabry ▲ 61' 6.3
  4. 9N. Füllkrug ▲ 61' 6.3
  5. 21R. Gosens ▲ 60' 6.7
  6. 22D. Raum
  7. 5P. Groß
  8. 23R. Andrich
  9. 13D. Undav
  10. 26T. Bischof
  11. 15T. Kehrer
  12. 12O. Baumann
  13. 24A. Nübel
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Roberto Martínez Montoliú
  1. 1Diogo Costa 7.2
  2. 15João Neves ▼ 58' 6.9
  3. 3Rúben Dias 7.0
  4. 14Gonçalo Inácio 7.0
  5. 25Nuno Mendes 7.3
  6. 10Bernardo Silva 7.0
  7. 18Rúben Neves ▼ 58' 6.7
  8. 8Bruno Fernandes 7.7
  9. 16Trincão ▼ 58' 6.3
  10. 7Cristiano Ronaldo ▼ 90' 7.7
  11. 20Pedro Neto ▼ 83' 6.7

Dự bị 15

  1. 6João Palhinha ▲ 90'
  2. 21Diogo Jota ▲ 83' 6.7
  3. 26Francisco Conceição ▲ 58' 7.5
  4. 2Nélson Semedo ▲ 58' 6.7
  5. 23Vitinha ▲ 58' 6.9
  6. 17Rafael Leão
  7. 4António Silva
  8. 5Diogo Dalot
  9. 11João Félix
  10. 12José Sá
  11. 24Rodrigo Mora
  12. 9Gonçalo Ramos
  13. 13Renato Veiga
  14. 19Pote
  15. 22Rui Silva

Thống kê

033
420
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm17
5Trúng đích6
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
535Chuyền bóng435
477Chuyền chính xác376
89%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu15
30Ghi được35
14Thủng lưới19
2.14Bàn thắng mỗi trận2.33
5Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu