Hy Lạp
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Phần Lan

Hy Lạp vs Phần Lan

Tỷ số chung cuộc: Hy Lạp 2-1 Phần Lan tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 18 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hy Lạp thắng 4, hòa 0, Phần Lan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 10
Trọng tài
A. Eskov
Phong độ
WLWWW Hy Lạp
LLLLW Phần Lan
  1. 27' 0-1 T. Pukki
  2. 31' Joona Toivio
  3. 34' Dimitrios Kourbelis
  4. HT0-1
  5. 47' P. Mandalos · A. Bakasetas 1-1
  6. 59' T. Lam J. Toivio
  7. 64' E. Koulouris V. Pavlidis
  8. 70' K. Galanopoulos 2-1
  9. 71' Joni Kauko
  10. 73' A. Bouchalakis K. Galanopoulos
  11. 77' F. Jensen R. Schüller
  12. 78' P. Soiri S. Skrabb
  13. 90'+3 G. Masouras P. Mandalos
  14. FT2-1

Đội hình

Hy Lạp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. van 't Schip
  1. 1O. Vlachodimos 6.7
  2. 2M. Bakakis 8.3
  3. 3K. Stafylidis 6.4
  4. 22D. Giannoulis 7.5
  5. 17P. Hatzidiakos 7.2
  6. 20P. Mandalos ▼ 90' 7.8
  7. 21D. Kourmpelis 7.0
  8. 15K. Galanopoulos ▼ 73' 7.9
  9. 14A. Bakasetas 8.0
  10. 16V. Pavlidis ▼ 64' 6.9
  11. 18D. Limnios 6.9

Dự bị 12

  1. 9E. Koulouris ▲ 64' 6.6
  2. 6A. Bouchalakis ▲ 73' 6.6
  3. 19G. Masouras ▲ 90'
  4. 10I. Fetfatzidis
  5. 11A. Donis
  6. 8C. Mavrias
  7. 5D. Siovas
  8. 4K. Lambropoulos
  9. 12A. Paschalakis
  10. 13V. Barkas
  11. 23S. Vasiliadis
  12. 7K. Tsimikas
Phần Lan Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Kanerva
  1. 12J. Joronen 6.9
  2. 22J. Raitala 6.8
  3. 4J. Toivio ▼ 59' 6.3
  4. 15S. Väisänen 7.0
  5. 5L. Väisänen 8.0
  6. 11R. Schüller ▼ 77' 7.1
  7. 19J. Kauko 6.6
  8. 8R. Lod 6.1
  9. 6G. Kamara 6.5
  10. 10T. Pukki 6.6
  11. 17S. Skrabb ▼ 78' 6.5

Dự bị 11

  1. 18T. Lam ▲ 59' 7.4
  2. 9F. Jensen ▲ 77' 6.3
  3. 13P. Soiri ▲ 78' 6.6
  4. 16J. Pirinen
  5. 2P. Arajuuri
  6. 23A. Jaakkola
  7. 1L. Hrádecký
  8. 21R. Taylor
  9. 20R. Karjalainen
  10. 14T. Sparv
  11. 3D. O'Shaughnessy

Thống kê

019
120
58%Kiểm soát bóng42%
26Dứt điểm4
7Trúng đích2
11Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
9Phạt góc1
0Việt vị2
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
603Chuyền bóng430
534Chuyền chính xác358
89%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

26Trận đấu29
29Ghi được37
26Thủng lưới33
1.12Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu