Phần Lan vs Hy Lạp
Tỷ số chung cuộc: Phần Lan 1-0 Hy Lạp tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 5 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Phần Lan thắng 2, hòa 0, Hy Lạp thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 5
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- LLLLW Phần Lan
- WLWWW Hy Lạp
- 39' Vasilīs Torosidīs
- 45' Dimitrios Kourbelis
- HT0-0
- 52' T. Pukki11m 1-0
- 57' Tim Sparv
- 60' ▲ D. Pelkas ▼ D. Kolovos
- 66' Dimitris Pelkas
- 70' ▲ M. Bakakis ▼ V. Torosidis
- 72' Glen Kamara
- 76' ▲ V. Pavlidis ▼ E. Koulouris
- 85' ▲ R. Karjalainen ▼ T. Pukki
- 87' ▲ F. Jensen ▼ J. Tuominen
- 90' Vangelis Pavlidis
- 90'+3 ▲ R. Schüller ▼ P. Soiri
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Hrádecký 7.2
- 22J. Raitala 7.1
- 2P. Arajuuri 7.1
- 4J. Toivio 7.2
- 18J. Uronen 7.2
- 14T. Sparv 6.5
- 8R. Lod 7.0
- 6G. Kamara 8.0
- 20J. Tuominen ▼ 87' 6.2
- 10T. Pukki ⚽ ▼ 85' 7.2
- 13P. Soiri ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 7R. Karjalainen ▲ 85' 6.5
- 9F. Jensen ▲ 87' 6.5
- 11R. Schüller ▲ 90'
- 17N. Markkula
- 19J. Kauko
- 23A. Jaakkola
- 3A. Granlund
- 15S. Väisänen
- 5L. Väisänen
- 12J. Joronen
- 21P. Forsell
- 16J. Pirinen
- 13V. Barkas 6.4
- 15V. Torosidis ▼ 70' 6.6
- 19S. Papastathopoulos 7.3
- 4K. Manolas 7.1
- 3K. Stafylidis 6.7
- 6A. Bouchalakis 6.9
- 17D. Kolovos ▼ 60' 6.0
- 21D. Kourmpelis 6.5
- 16G. Masouras 6.5
- 9E. Koulouris ▼ 76' 6.6
- 14M. Vrousai 6.2
Dự bị 12
- 10D. Pelkas ▲ 60' 6.5
- 2M. Bakakis ▲ 70' 6.7
- 23V. Pavlidis ▲ 76' 6.6
- 11K. Tsimikas
- 22A. Samaris
- 12A. Paschalakis
- 18I. Fetfatzidis
- 1O. Vlachodimos
- 8Zeca
- 7E. Siopis
- 5D. Siovas
- 20D. Limnios
Thống kê
02⚑3
⚑240
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
427Chuyền bóng507
359Chuyền chính xác433
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 0 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 2 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 6 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 |
Euro (Play Offs)
So sánh
29Trận đấu26
37Ghi được29
33Thủng lưới26
1.28Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai17