Đan Mạch
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Thụy Sĩ

Đan Mạch vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Đan Mạch 1-0 Thụy Sĩ tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 12 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Đan Mạch thắng 2, hòa 3, Thụy Sĩ thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 7
Sân vận động
Telia Parken, København
Trọng tài
A. Kulbakov
Phong độ
DWLWW Đan Mạch
WWWDL Thụy Sĩ
  1. 2' Stephan Lichtsteiner
  2. 6' Yussuf Poulsen
  3. 36' Denis Zakaria
  4. HT0-0
  5. 65' P. Højbjerg L. Schöne
  6. 68' K. Mbabu S. Lichtsteiner
  7. 76' Ricardo Rodríguez
  8. 80' P. Ankersen J. Larsen
  9. 83' R. Freuler A. Mehmedi
  10. 84' Y. Poulsen · C. Eriksen 1-0
  11. 87' M. Jørgensen A. Christensen
  12. 88' J. Drmic R. Rodríguez
  13. 90' Henrik Dalsgaard
  14. FT1-0

Đội hình

Đan Mạch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Å. Hareide
  1. 1K. Schmeichel 7.9
  2. 4S. Kjær 7.5
  3. 14H. Dalsgaard 7.5
  4. 17J. Larsen ▼ 80' 6.3
  5. 6A. Christensen ▼ 87' 7.1
  6. 19L. Schöne ▼ 65' 6.7
  7. 8T. Delaney 7.5
  8. 10C. Eriksen 7.6
  9. 11M. Braithwaite 7.1
  10. 20Y. Poulsen 7.2
  11. 21A. Cornelius 6.7

Dự bị 12

  1. 23P. Højbjerg ▲ 65' 6.5
  2. 2P. Ankersen ▲ 80' 6.5
  3. 13M. Jørgensen ▲ 87' 6.5
  4. 12K. Dolberg
  5. 16J. Hansen
  6. 22F. Rønnow
  7. 7R. Skov
  8. 5P. Billing
  9. 9C. Gytkjær
  10. 15L. Lerager
  11. 3J. Andersen
  12. 18D. Wass
Thụy Sĩ Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Petković
  1. 1Y. Sommer 6.6
  2. 2S. Lichtsteiner ▼ 68' 6.7
  3. 13R. Rodríguez ▼ 88' 6.9
  4. 22F. Schär 6.8
  5. 4N. Elvedi 7.3
  6. 5M. Akanji 6.5
  7. 18A. Mehmedi ▼ 83' 6.5
  8. 10G. Xhaka 7.0
  9. 17D. Zakaria 6.4
  10. 9H. Seferović 6.6
  11. 7B. Embolo 7.0

Dự bị 12

  1. 3K. Mbabu ▲ 68' 6.7
  2. 8R. Freuler ▲ 83' 6.4
  3. 19J. Drmic ▲ 88'
  4. 12Y. Mvogo
  5. 15D. Sow
  6. 23L. Benito
  7. 21J. Omlin
  8. 6M. Lang
  9. 14E. Cömert
  10. 20E. Fernandes
  11. 11R. Steffen
  12. 16M. Gavranović

Thống kê

026
430
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
400Chuyền bóng453
332Chuyền chính xác371
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

32Trận đấu29
79Ghi được53
23Thủng lưới29
2.47Bàn thắng mỗi trận1.83
18Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu