Thụy Sĩ
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Đan Mạch

Thụy Sĩ vs Đan Mạch

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ 3-3 Đan Mạch tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 26 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Thụy Sĩ thắng 0, hòa 3, Đan Mạch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 2
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Trọng tài
D. Skomina
Phong độ
WWWDL Thụy Sĩ
DWLWW Đan Mạch
  1. 19' R. Freuler · A. Ajeti 1-0
  2. 38' Nicolai Jørgensen
  3. HT1-0
  4. 46' L. Benito R. Rodríguez
  5. 59' Denis Zakaria
  6. 66' G. Xhaka · S. Zuber 2-0
  7. 70' C. Gytkjær N. Jørgensen
  8. 70' P. Højbjerg L. Schöne
  9. 71' A. Mehmedi A. Ajeti
  10. 76' B. Embolo · M. Akanji 3-0
  11. 79' D. Sow G. Xhaka
  12. 84' 3-1 M. Jørgensen · C. Eriksen
  13. 88' 3-2 C. Gytkjær · Y. Poulsen
  14. 90' Breel Embolo
  15. 90' Manuel Akanji
  16. 90'+3 3-3 H. Dalsgaard
  17. FT3-3

Đội hình

Thụy Sĩ Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Petković
  1. 1Y. Sommer 6.1
  2. 13R. Rodríguez ▼ 46' 6.8
  3. 23K. Mbabu 6.8
  4. 4N. Elvedi 6.5
  5. 5M. Akanji 6.2
  6. 14S. Zuber 6.8
  7. 10G. Xhaka ▼ 79' 7.9
  8. 8R. Freuler 7.3
  9. 17D. Zakaria 6.2
  10. 9A. Ajeti ▼ 71' 6.8
  11. 7B. Embolo 7.4

Dự bị 11

  1. 3L. Benito ▲ 46' 5.8
  2. 18A. Mehmedi ▲ 71' 6.4
  3. 15D. Sow ▲ 79' 6.5
  4. 16C. Fassnacht
  5. 11R. Steffen
  6. 21J. Omlin
  7. 19M. Gavranović
  8. 2S. Lichtsteiner
  9. 12Y. Mvogo
  10. 20T. Klose
  11. 6M. Lang
Đan Mạch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Å. Hareide
  1. 1K. Schmeichel 5.5
  2. 4S. Kjær 6.6
  3. 13M. Jørgensen 7.1
  4. 14H. Dalsgaard 6.7
  5. 17J. Larsen 6.1
  6. 19L. Schöne ▼ 70' 6.7
  7. 8T. Delaney 6.7
  8. 10C. Eriksen 8.4
  9. 9N. Jørgensen ▼ 70' 6.7
  10. 11M. Braithwaite 6.4
  11. 20Y. Poulsen 7.1

Dự bị 12

  1. 21C. Gytkjær ▲ 70' 7.5
  2. 23P. Højbjerg ▲ 70' 6.5
  3. 18L. Lerager
  4. 6A. Christensen
  5. 5J. Knudsen
  6. 2P. Ankersen
  7. 16J. Lössl
  8. 15P. Billing
  9. 3J. Andersen
  10. 7J. Bruun Larsen 6.1
  11. 22F. Rønnow
  12. 12K. Dolberg

Thống kê

036
410
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
3Trúng đích7
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị5
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua0
514Chuyền bóng432
429Chuyền chính xác342
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

29Trận đấu32
53Ghi được79
29Thủng lưới23
1.83Bàn thắng mỗi trận2.47
11Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu