River Plate
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 7:8
·
Santa Fe

River Plate vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-1 Santa Fe tại Copa Sudamericana, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 1, hòa 3, Santa Fe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · Round of 16
Phong độ
DDDWW River Plate
DDWDD Santa Fe
  1. 36' Jhojan Torres Kilian Toscano
  2. HT0-0
  3. 52' Sebastián Driussi · Gonzalo Montiel 1-0
  4. 58' Maximiliano Lovera Nahuel Bustos
  5. 58' Luis Angel Palacios Jader Obrian
  6. 58' Franco Fagúndez Alexis Zapata
  7. 62' Rafael Borré Sebastián Driussi
  8. 62' Fausto Vera Tomás Galván
  9. 71' Gonzalo Montiel
  10. 76' Juan Cruz Meza Gonzalo Montiel
  11. 76' Facundo González Tobías Andrada
  12. 80' 1-1 Franco Fagúndez11m
  13. 82' Marcos Acuña
  14. 82' Joaquín Freitas Aníbal Moreno
  15. 83' Christian Mafla
  16. 87' Jeison Angulo Hugo Rodallega
  17. FT1-1

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonardo Ponzio
  1. 41Santiago Beltrán 8.7
  2. 29Gonzalo Montiel ▼ 76' 7.5
  3. 28Lucas Martínez Quarta 6.0
  4. 30Nicolás Otamendi 7.9
  5. 21Marcos Acuña 7.9
  6. 6Aníbal Moreno ▼ 82' 6.9
  7. 50Tobías Andrada ▼ 76' 7.6
  8. 26Tomás Galván ▼ 62' 6.3
  9. 10Ángel Correa 6.9
  10. 23Thiago Almada 7.9
  11. 9Sebastián Driussi ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 15Fausto Vera ▲ 62' 7.2
  2. 19Rafael Borré ▲ 62' 6.3
  3. 31Facundo González ▲ 76' 5.7
  4. 24Juan Cruz Meza ▲ 76' 6.9
  5. 35Joaquín Freitas ▲ 82' 7.5
  6. 33Ezequiel Centurión
  7. 43Valentín Lucero
  8. 44Lucas Silva
  9. 25Lautaro Pereyra
Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Lopez Fierro
  1. 12Weibmar Asprilla 9.7
  2. 13Helibelton Palacios 7.5
  3. 18Emanuel Olivera 6.2
  4. 15Ivan Scarpeta 7.9
  5. 32Christian Mafla 6.9
  6. 16Daniel Torres 7.5
  7. 6Kilian Toscano ▼ 36' 6.6
  8. 77Jader Obrian ▼ 58' 6.5
  9. 19Nahuel Bustos ▼ 58' 6.3
  10. 10Alexis Zapata ▼ 58' 7.7
  11. 11Hugo Rodallega ▼ 87' 6.7

Dự bị 12

  1. 7Jhojan Torres ▲ 36' 6.2
  2. 14Luis Angel Palacios ▲ 58' 6.9
  3. 9Franco Fagúndez ▲ 58' 7.2
  4. 17Maximiliano Lovera ▲ 58' 7.2
  5. 24Jeison Angulo ▲ 87' 6.0
  6. 30Emiliano Contreras
  7. 42Jhojan Zúñiga
  8. 43Jean Caicedo
  9. 4Mateo Puerta
  10. 3Victor Moreno
  11. 39Cristhian Portocarrero
  12. 40Martin Palacios

Thống kê

026
210
72%Kiểm soát bóng28%
31Dứt điểm12
11Trúng đích4
16Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm9
13Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua8
1.26Bàn thắng ngăn chặn1.26
584Chuyền bóng226
499Chuyền chính xác137
85%Chính xác chuyền61%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico Torque
6 11 - 5 +6 13
1
Atletico-MG
6 8 - 6 +2 10
1
Botafogo
6 15 - 5 +10 16
1
Club Olimpia
6 10 - 6 +4 13
1
Deportivo Recoleta
6 6 - 5 +1 8
1
Macara
6 6 - 3 +3 10
1
River Plate
6 9 - 3 +6 14
1
São Paulo Futebol Clube
6 6 - 1 +5 12
2
Caracas FC
6 9 - 9 0 9
2
Cienciano
6 5 - 7 -2 8
2
CR Vasco da Gama
6 10 - 6 +4 10
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
6 8 - 3 +5 11
2
O'Higgins
6 8 - 6 +2 10
2
RB Bragantino
6 12 - 5 +7 10
2
Santos FC
6 8 - 6 +2 7
2
Tigre
6 8 - 5 +3 9
3
A. Italiano
6 7 - 9 -2 7
3
America de Cali
6 6 - 5 +1 9
3
Carabobo FC
6 6 - 5 +1 9
3
Deportivo Riestra
6 4 - 10 -6 5
3
Juventud
6 10 - 7 +3 7
3
Millonarios
6 7 - 7 0 8
3
Racing Club de Avellaneda
6 11 - 9 +2 8
3
San Lorenzo
6 6 - 5 +1 7
4
Alianza Atletico
6 2 - 9 -7 2
4
Barracas Central
6 2 - 8 -6 3
4
Blooming
6 3 - 17 -14 1
4
Boston River
6 5 - 12 -7 3
4
Club Atlético Independiente
6 3 - 15 -12 0
4
Deportivo Cuenca
6 3 - 7 -4 6
4
Palestino
6 1 - 6 -5 3
4
Puerto Cabello
6 6 - 9 -3 7
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

11Trận đấu13
12Ghi được19
13Thủng lưới10
1.09Bàn thắng mỗi trận1.46
2Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu