Santa Fe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
River Plate

Santa Fe vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-0 River Plate tại Copa Sudamericana, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 0, hòa 3, River Plate thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · Round of 16
Phong độ
DDWDD Santa Fe
DDDWW River Plate
  1. 4' L. Rivero
  2. 45'+2 T. Andrada
  3. HT0-0
  4. 61' T. Almada R. Borre
  5. 62' J. Freitas T. Galvan
  6. 66' J. Torres K. D. Toscano Bassa
  7. 66' M. Lovera A. Zapata
  8. 75' F. Fagundez N. Bustos
  9. 76' D. Torres
  10. 78' V. Lucero T. Andrada
  11. 84' Y. Velasquez D. Torres
  12. 84' O. Fernandez J. Obrian
  13. 87' F. Gonzalez
  14. 90'+1 J. Meza A. Correa
  15. FT0-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Lopez Fierro
  1. 12W. Asprilla 7.2
  2. 13H. Palacios 7.7
  3. 18E. Olivera 7.7
  4. 35K. Balanta 7.2
  5. 32C. Mafla 7.2
  6. 16D. Torres ▼ 84' 7.7
  7. 6K. D. Toscano Bassa ▼ 66' 6.6
  8. 77J. Obrian ▼ 84' 7.2
  9. 19N. Bustos ▼ 75' 7.0
  10. 10A. Zapata ▼ 66' 6.5
  11. 11H. Rodallega 7.2

Dự bị 12

  1. 30E. Contreras
  2. 24J. Angulo
  3. 15I. R. Scarpeta Silgado
  4. 4M. Puerta
  5. 14L. Palacios
  6. 20Y. Velasquez ▲ 84' 6.9
  7. 7J. Torres ▲ 66' 6.7
  8. 39C. Portocarrero
  9. 42J. Zuniga
  10. 9F. Fagundez ▲ 75' 6.3
  11. 8O. Fernandez ▲ 84' 6.2
  12. 17M. Lovera ▲ 66' 7.2
River Plate Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eduardo Coudet
  1. 41S. Beltran 7.2
  2. 28L. Martinez Quarta 6.7
  3. 30N. Otamendi 7.2
  4. 13L. Rivero 6.3
  5. 31F. Gonzalez 6.5
  6. 6A. Moreno 6.9
  7. 15Fausto Vera 6.3
  8. 50T. Andrada ▼ 78' 6.3
  9. 10A. Correa ▼ 90' 6.9
  10. 26T. Galvan ▼ 62' 6.2
  11. 19R. Borre ▼ 61' 6.2

Dự bị 10

  1. 33E. Centurion
  2. 42F. Jaroszewicz
  3. 48A. Susano
  4. 24J. Meza ▲ 90'
  5. 43V. Lucero ▲ 78' 6.3
  6. 25L. Pereyra
  7. 44L. Silva
  8. 52J. Asuzu
  9. 23T. Almada ▲ 61' 7.0
  10. 35J. Freitas ▲ 62' 6.7

Thống kê

012
230
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm3
3Trúng đích2
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
399Chuyền bóng437
330Chuyền chính xác365
83%Chính xác chuyền84%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico Torque
6 11 - 5 +6 13
1
Atletico-MG
6 8 - 6 +2 10
1
Botafogo
6 15 - 5 +10 16
1
Club Olimpia
6 10 - 6 +4 13
1
Deportivo Recoleta
6 6 - 5 +1 8
1
Macara
6 6 - 3 +3 10
1
River Plate
6 9 - 3 +6 14
1
São Paulo Futebol Clube
6 6 - 1 +5 12
2
Caracas FC
6 9 - 9 0 9
2
Cienciano
6 5 - 7 -2 8
2
CR Vasco da Gama
6 10 - 6 +4 10
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
6 8 - 3 +5 11
2
O'Higgins
6 8 - 6 +2 10
2
RB Bragantino
6 12 - 5 +7 10
2
Santos FC
6 8 - 6 +2 7
2
Tigre
6 8 - 5 +3 9
3
A. Italiano
6 7 - 9 -2 7
3
America de Cali
6 6 - 5 +1 9
3
Carabobo FC
6 6 - 5 +1 9
3
Deportivo Riestra
6 4 - 10 -6 5
3
Juventud
6 10 - 7 +3 7
3
Millonarios
6 7 - 7 0 8
3
Racing Club de Avellaneda
6 11 - 9 +2 8
3
San Lorenzo
6 6 - 5 +1 7
4
Alianza Atletico
6 2 - 9 -7 2
4
Barracas Central
6 2 - 8 -6 3
4
Blooming
6 3 - 17 -14 1
4
Boston River
6 5 - 12 -7 3
4
Club Atlético Independiente
6 3 - 15 -12 0
4
Deportivo Cuenca
6 3 - 7 -4 6
4
Palestino
6 1 - 6 -5 3
4
Puerto Cabello
6 6 - 9 -3 7
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

13Trận đấu11
19Ghi được12
10Thủng lưới13
1.46Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu