Wanderers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerro

Wanderers vs Cerro

Tỷ số chung cuộc: Wanderers 0-0 Cerro tại Copa Sudamericana, 23 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wanderers thắng 3, hòa 5, Cerro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · 2nd Round
Trọng tài
Dario Herrera, Argentina
Phong độ
LWDLL Wanderers
LDDWL Cerro
  1. 40' Federico Alonso
  2. HT0-0
  3. 58' Diego Riolfo Santiago Martínez
  4. 63' Richard Nunez Richard Pellejero
  5. 72' Gonzalo Pintos Facundo Peraza
  6. 77' Gonzalo Barreto Rodrigo Pastorini
  7. 79' Federico Barrandeguy
  8. 83' Jose Tancredi Ricardo Roldán
  9. 85' Lucas Lopes Nicolás Albarracín
  10. 86' Ignacio González
  11. FT0-0

Đội hình

Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Cuello
  1. 12Ignacio De Arruabarrena 7.8
  2. 28Federico Barrandeguy 7.3
  3. 13Damián Macaluso 7.0
  4. 2Gastón Bueno 7.7
  5. 24Javier Cabrera 7.3
  6. 5Santiago Martínez ▼ 58' 7.1
  7. 23Jonathan Barboza 6.9
  8. 19Christian Bravo 7.2
  9. 10Ignacio González 6.4
  10. 11Nicolás Albarracín ▼ 85' 6.6
  11. 14Rodrigo Pastorini ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 1Hernán Haller
  2. 18Diego Barboza
  3. 3Gerónimo Bortagaray
  4. 4Federico Andueza
  5. 6Lucas Couto
  6. 16Bruno Veglio
  7. 22Gabriel Pérez
  8. 21Diego Riolfo ▲ 58' 6.3
  9. 27Mauro Méndez
  10. 9Emiliano Coitiño
  11. 7Gonzalo Barreto ▲ 77' 6.5
  12. 17Lucas Lopes ▲ 85' 6.7
Cerro Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Martínez
  1. 25Rodrigo Formento 7.4
  2. 4Nahuel Furtado 7.0
  3. 27Federico Alonso 8.1
  4. 30Jorge Hernández 7.2
  5. 13Federico Puente 6.9
  6. 20Rodrigo Izquierdo 6.8
  7. 22Santiago Viera 6.4
  8. 5Richard Pellejero ▼ 63' 6.9
  9. 8Felipe Klein 7.6
  10. 9Ricardo Roldán ▼ 83' 6.2
  11. 7Facundo Peraza ▼ 72' 7.1

Dự bị 9

  1. 1Carlos Techera
  2. 3Emiliano Diaz
  3. 6Kevin Ezequiel Moreira
  4. 15Richard Nunez ▲ 63' 6.3
  5. 28John Pintos
  6. 21Alexander Machado
  7. 19Jose Tancredi ▲ 83' 6.3
  8. 23Ronald Alvarez
  9. 18Gonzalo Pintos ▲ 72' 6.4

Thống kê

028
610
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
580Chuyền bóng300
474Chuyền chính xác220
82%Chính xác chuyền73%

So sánh

21Trận đấu19
27Ghi được18
27Thủng lưới26
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu