Cerro
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wanderers

Cerro vs Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Cerro 3-0 Wanderers tại Primera División, 2 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerro thắng 2, hòa 5, Wanderers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 15
Phong độ
LDDWL Cerro
LWDLL Wanderers
  1. 15' D. Casas 1-0
  2. 35' F. Andueza
  3. 41' A. Hernandez
  4. 45' F. Alonso 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Pastorini E. Coitiño
  7. 46' J. Barboza G. Pérez
  8. 53' Yellow Card
  9. 55' Yellow Card
  10. 66' Yellow Card
  11. 69' M. Méndez L. Lópes
  12. 72' P. Olivera J. Tancredi
  13. 77' P. Olivera 3-0
  14. 80' A. Machado R. Pellejero
  15. 85' G. Pintos D. Casas
  16. FT3-0

Đội hình

Cerro HLV: R. Martínez
  1. 25R. Formento
  2. 17F. Alonso
  3. 20R. Izquierdo
  4. 30A. Hernández
  5. 5R. Pellejero ▼ 80'
  6. 32J. Tancredi ▼ 72'
  7. 8Felipe Klein
  8. 13F. Puente
  9. 22S. Viera
  10. 11D. Casas ▼ 85'
  11. 21N. Roldán

Dự bị 7

  1. 10P. Olivera ▲ 72'
  2. 19A. Machado ▲ 80'
  3. 18G. Pintos ▲ 85'
  4. 1C. Techera
  5. 3E. Díaz
  6. 15R. Núñez
  7. 23R. Álvarez
Wanderers HLV: R. Cuello
  1. 12I. De Arruabarrena
  2. 18D. Barboza
  3. 15L. Morales
  4. 4F. Andueza
  5. 6L. Couto
  6. 22G. Pérez ▼ 46'
  7. 16B. Veglio
  8. 25L. Lópes ▼ 69'
  9. 20G. Barreto
  10. 7J. Cabrera
  11. 9E. Coitiño ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14R. Pastorini ▲ 46'
  2. 23J. Barboza ▲ 46'
  3. 27M. Méndez ▲ 69'
  4. 1H. Haller
  5. 13D. Macaluso
  6. 28F. Barrandeguy
  7. 3G. Bortagaray

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Cerro Largo
15 23 - 12 +11 27
5
Danubio
15 22 - 17 +5 27
6
Fenix
0 0 - 0 0 0
8
Liverpool Montevideo
15 29 - 29 0 20
9
Boston River
15 18 - 22 -4 20
9
Club Nacional
0 0 - 0 0 0
10
Peñarol
0 0 - 0 0 0
11
Defensor Sporting
15 21 - 27 -6 16
12
Progreso
0 0 - 0 0 0
13
Juventud
15 21 - 22 -1 14
13
Racing Montevideo
0 0 - 0 0 0
14
Plaza Colonia
15 15 - 21 -6 14
14
Rampla Juniors
0 0 - 0 0 0
15
CA River Plate
15 14 - 29 -15 14
16
Cerro
15 14 - 23 -9 12
16
Wanderers
0 0 - 0 0 0

So sánh

19Trận đấu21
18Ghi được27
26Thủng lưới27
0.95Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu