Fluminense Football Club
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Platense

Fluminense Football Club vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-0 Platense tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 8 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
Trọng tài
A. M. Matonte Cabrera
Phong độ
DWDWW Fluminense Football Club
WDLDL Platense
  1. 21' Gustavo Nonato Santana · Hulk 1-0
  2. 31' Hulk · Paulo Henrique Chagas de Lima 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' Bautista Merlini Gastón Togni
  5. 59' Juan Carlos Gauto Guido Mainero
  6. 60' Luciano Acosta Paulo Henrique Chagas de Lima
  7. 67' Víctor Cuesta
  8. 77' Jefferson David Savarino Quintero Yeferson Soteldo
  9. 77' Germán Ezequiel Cano Recalde Hulk
  10. 77' Hércules Pereira do Nascimento Matheus Martinelli Lima
  11. 79' Jefferson David Savarino Quintero
  12. 84' Augusto Lotti Bruno Christian Sepulveda
  13. 84' Franco Zapiola Yamartino Kevin Retamar
  14. 90' Guilherme Arana Renê Rodrigues Martins
  15. 90'+2 Gustavo Nonato Santana
  16. FT2-0

Đội hình

Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcão
  1. 1Fábio 6.6
  2. 23Guga 7.4
  3. 3Thiago Silva 7.3
  4. 29J. Millán 7.2
  5. 6Renê 6.8
  6. 16Nonato 8.2
  7. 8Martinelli 6.7
  8. 90K. Serna 6.3
  9. 10PH Ganso 7.7
  10. 30Y. Soteldo ▼ 77' 6.3
  11. 7Hulk ▼ 77' 8.2

Dự bị 12

  1. 13Guilherme Arana ▲ 90' 0
  2. 32L. Acosta ▲ 60' 6.5
  3. 14G. Cano 6.4
  4. 19R. Castillo
  5. 22J. Freytes
  6. 46Julio Fidelis
  7. 94Otávio
  8. 35Hércules 7.0
  9. 21Igor Rabello
  10. 11J. Savarino 6.4
  11. 28Riquelme
  12. 27Marcelo
Platense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Palermo
  1. 30J. Cozzani 5.8
  2. 4A. Lagos 6.7
  3. 13I. Vázquez 6.4
  4. 31V. Cuesta 6.2
  5. 3T. Silva 5.5
  6. 7G. Mainero ▼ 59' 5.7
  7. 26P. Ferreira 6.6
  8. 24M. Barrios 6.7
  9. 16G. Togni ▼ 58' 6.2
  10. 79B. Sepúlveda ▼ 84' 6.4
  11. 43N. Retamar 6.1

Dự bị 12

  1. 33J. Gauto ▲ 59' 6.5
  2. 5I. Gómez
  3. 38Celías Adán Ingenthron
  4. 99G. Lencina
  5. 21A. Lotti ▲ 84' 6.3
  6. 11N. López
  7. 34M. Mendia
  8. 18B. Merlini ▲ 58' 6.3
  9. 25J. Saborido
  10. 22N. Sumavil
  11. 10F. Zapiola 6.0
  12. 15M. Amarfil

Thống kê

022
710
59%Kiểm soát bóng41%
4Dứt điểm13
3Trúng đích1
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn8
2Phạt góc7
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
607Chuyền bóng383
536Chuyền chính xác290

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerro Porteño
6 6 - 2 +4 13
1
Coquimbo Unido
6 8 - 6 +2 10
1
Flamengo
6 14 - 2 +12 16
1
Independ. Rivadavia
6 15 - 6 +9 16
1
Independiente del Valle
6 11 - 6 +5 13
1
LDU de Quito
6 8 - 5 +3 12
1
Sport Club Corinthians Paulista
6 8 - 4 +4 11
1
U. Catolica
6 8 - 4 +4 13
2
Cruzeiro Esporte Clube
6 8 - 3 +5 11
2
Deportes Tolima
6 7 - 6 +1 8
2
Estudiantes de La Plata
6 6 - 5 +1 9
2
Fluminense Football Club
6 7 - 7 0 8
2
Mirassol
6 7 - 4 +3 12
2
Palmeiras
6 10 - 5 +5 11
2
Platense
6 8 - 7 +1 10
2
Rosario Central
6 9 - 1 +8 13
3
Boca Juniors
6 6 - 5 +1 7
3
Bolívar
6 6 - 8 -2 5
3
Club Nacional
6 7 - 9 -2 8
3
Independiente Medellin
6 6 - 11 -5 7
3
Lanus
6 3 - 7 -4 9
3
Santa Fe
6 6 - 7 -1 8
3
Sporting Cristal
6 6 - 9 -3 6
3
UCV
6 7 - 11 -4 9
4
Always Ready
6 7 - 9 -2 3
4
Barcelona S.C.
6 2 - 12 -10 3
4
Cusco
6 4 - 12 -8 1
4
Deportivo La Guaira
6 6 - 13 -7 3
4
Junior
6 5 - 11 -6 4
4
Libertad Asuncion
6 4 - 13 -9 0
4
Peñarol
6 4 - 8 -4 3
4
Universitario
6 5 - 6 -1 6

So sánh

15Trận đấu12
24Ghi được10
14Thủng lưới16
1.6Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu