Independ. Rivadavia vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: Independ. Rivadavia 1-1 Fluminense Football Club tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 18 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Phong độ
- DDWWL Independ. Rivadavia
- DWDWW Fluminense Football Club
- -5' Rodrigo Castillo
- 12' Hércules
- 25' Sheyko Studer
- 38' Agustín Canobbio
- HT0-0
- 53' Leonel Bucca
- 57' Agustín Canobbio
- 57' Agustín Canobbio
- 60' Yeferson Soteldo
- 60' Hulk
- 64' Alex Arce
- 66' ▲ Kevin Serna ▼ Hulk
- 66' ▲ Luciano Acosta ▼ Ganso
- 75' 0-1 Kevin Serna · Hércules
- 82' ▲ Rodrigo Atencio ▼ Tomás Bottari
- 82' ▲ Luciano Sábato ▼ Leonel Bucca
- 82' ▲ Julián Millán ▼ Yeferson Soteldo
- 87' ▲ Alex Vigo ▼ Ezequiel Bonifacio
- 90'+7 Alex Arce11m 1-1
- 90'+2 Sheyko Studer
- 90' ▲ Iván Villalba ▼ Juan Manuel Elordi
- FT1-1
Đội hình
- 1Nicolás Bolcato 6.5
- 36Ezequiel Bonifacio ▼ 87' 6.5
- 2Leonard Costa 6.6
- 42Sheyko Studer 5.6
- 3Juan Manuel Elordi ▼ 90' 6.7
- 10Matías Fernández 7.2
- 5Tomás Bottari ▼ 82' 7.2
- 25José Florentín 6.2
- 8Leonel Bucca ▼ 82' 6.5
- 9Alex Arce ⚽ 7.2
- 17Maximiliano Salas 7.7
Dự bị 12
- 19Rodrigo Atencio ▲ 82' 5.9
- 45Luciano Sábato ▲ 82' 6.5
- 28Alex Vigo ▲ 87' 6.2
- 40Iván Villalba ▲ 90'
- 21Emmanuel Gómez
- 13Alejo Osella
- 14Luciano Gómez
- 34Stefano Moreyra
- 23Luis Díaz
- 32Kevin Vázquez
- 43Fabrizio Sartori
- 7Victorio Ramis
- 1Fábio 8.3
- 23Guga 7.6
- 4Ignácio 7.2
- 3Thiago Silva 7.9
- 6Renê 7.3
- 35Hércules ⇢ 7.7
- 8Martinelli 7.3
- 17Agustín Canobbio 5.9
- 10Ganso ▼ 66' 6.6
- 30Yeferson Soteldo ▼ 82' 7.2
- 7Hulk ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 90Kevin Serna ⚽ ▲ 66' 8.2
- 32Luciano Acosta ▲ 66' 6.0
- 29Julián Millán ▲ 82' 6.5
- 27Marcelo Pitaluga
- 44Jemmes
- 46Júlio Fidelis
- 13Guilherme Arana
- 2Samuel Xavier
- 16Nonato
- 94Otávio
- 19Rodrigo Castillo
- 14Germán Cano
Thống kê
03⚑7
⚑461
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
345Chuyền bóng417
276Chuyền chính xác343
80%Chính xác chuyền82%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
12Trận đấu15
13Ghi được24
11Thủng lưới14
1.08Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai18