Club Olimpia vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Club Olimpia 3-1 Flamengo tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Olimpia thắng 1, hòa 0, Flamengo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio Defensores del Chaco, Asunción
- Phong độ
- WWDWW Club Olimpia
- WWWWD Flamengo
- -5' Diego Torres
- 7' Richard Ortiz
- 8' 0-1 Bruno Henrique · G. de Arrascaeta
- 12' I. Torres · F. Cardozo 1-1
- HT1-1
- 52' Wesley França
- 59' Jhohan Romaña
- 60' ▲ B. Montenegro ▼ M. Gómez
- 60' ▲ R. Martínez ▼ H. Fernández
- 67' ▲ F. Bruera ▼ W. González
- 67' ▲ Victor Hugo ▼ Éverton Ribeiro
- 69' R. Ortiz · F. Zabala 2-1
- 77' Filipe Luís
- 77' ▲ Ayrton Lucas ▼ Filipe Luís
- 78' ▲ Allan ▼ Gerson
- 79' Gabriel Barbosa
- 80' F. Bruera · F. Zabala 3-1
- 83' ▲ Luiz Araújo ▼ Thiago Maia
- 85' Alejandro Silva
- 86' ▲ J. Barreto ▼ I. Torres
- 86' ▲ V. Salazar ▼ A. Silva
- 87' Facundo Zabala
- 90'+8 Luiz Araújo
- FT3-1
Đội hình
- 12J. Espínola 6.7
- 3A. Silva ▼ 86' 7.3
- 23J. Romaña 7.0
- 15M. Gamarra 6.9
- 36F. Zabala ⇢2 7.2
- 14F. Cardozo ⇢ 6.9
- 17M. Gómez ▼ 60' 6.9
- 6R. Ortiz ⚽ 7.3
- 11I. Torres ⚽ ▼ 86' 7.2
- 19W. González ▼ 67' 7.0
- 7H. Fernández ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 24B. Montenegro ▲ 60' 6.3
- 27R. Martínez ▲ 60' 6.5
- 9F. Bruera ⚽ ▲ 67' 7.3
- 26J. Barreto ▲ 86' 6.3
- 29V. Salazar ▲ 86' 6.6
- 18S. Quintana
- 8H. Quintana
- 40R. Frutos
- 16G. Paiva
- 2L. Zárate
- 35D. Torres
- 42A. Cano
- 25Matheus Cunha 6.0
- 43Wesley 5.9
- 15Fabrício Bruno 6.3
- 23David Luiz 6.6
- 16Filipe Luís ▼ 77' 6.7
- 8Thiago Maia ▼ 83' 6.7
- 20Gerson ▼ 78' 6.7
- 7Éverton Ribeiro ▼ 67' 6.3
- 14G. de Arrascaeta ⇢ 6.9
- 27Bruno Henrique ⚽ 6.2
- 10Gabriel Barbosa 6.5
Dự bị 12
- 29Victor Hugo ▲ 67' 6.3
- 6Ayrton Lucas ▲ 77' 6.3
- 32Allan ▲ 78' 6.3
- 31Luiz Araújo ▲ 83' 6.7
- 1Santos
- 2G. Varela
- 30Pablo
- 11Everton
- 45A. Rossi
- 4Léo Pereira
- 9Pedro
- 3Rodrigo Caio
Thống kê
05⚑6
⚑040
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm4
4Trúng đích3
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
6Phạt góc0
1Việt vị6
11Phạm lỗi11
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
362Chuyền bóng462
275Chuyền chính xác376
76%Chính xác chuyền81%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 4 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 16 - 6 | +10 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 11 - 7 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 11 | |
| 2 | 6 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 6 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
57Trận đấu74
80Ghi được119
65Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới31
28Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai63