Flamengo vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 5-1 Club Olimpia tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 0, Club Olimpia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Trọng tài
- J. Valenzuela
- Phong độ
- WWWWD Flamengo
- WWDWW Club Olimpia
- 30' Gabriel Barbosa · Rodinei 1-0
- 36' Bruno Henrique · G. De Arrascaeta 2-0
- 45' 2-1 J. Recalde · B. Ojeda
- HT2-1
- 46' Ramón Sosa
- 48' Braian Ojeda
- 49' Willian Arão · Léo Pereira 3-1
- 54' ▲ H. Quintana ▼ R. Sosa
- 55' S. Salcedophản lưới 4-1
- 58' ▲ Vitinho ▼ Bruno Henrique
- 59' ▲ Pedro ▼ Éverton Ribeiro
- 59' ▲ Michael ▼ G. De Arrascaeta
- 59' ▲ W. González ▼ R. Santa Cruz
- 60' ▲ N. Camacho ▼ J. Recalde
- 65' Vitinho
- 65' Sergio Otálvaro
- 68' Bruno Viana
- 70' ▲ Ramon ▼ Filipe Luís
- 75' ▲ Matheuzinho ▼ Rodinei
- 77' Gabriel Barbosa · Diego 5-1
- 79' ▲ F. Cardozo ▼ D. González
- 79' ▲ J. Santacruz ▼ R. Ortiz
- 90' Mateo Gamarra
- FT5-1
Đội hình
- 1Diego Alves 6.5
- 16Filipe Luís ▼ 70' 6.7
- 29Rodinei ⇢ ▼ 75' 7.0
- 4Léo Pereira ⇢ 7.3
- 30Bruno Viana 7.0
- 10Diego ⇢ 7.3
- 7Éverton Ribeiro ▼ 59' 6.3
- 5Willian Arão ⚽ 7.3
- 14G. De Arrascaeta ⇢ ▼ 59' 7.9
- 9Gabriel Barbosa ⚽2 8.7
- 27Bruno Henrique ⚽ ▼ 58' 6.7
Dự bị 11
- 11Vitinho ▲ 58' 6.6
- 21Pedro ▲ 59' 6.2
- 19Michael ▲ 59' 6.9
- 36Ramon ▲ 70' 6.3
- 34Matheuzinho ▲ 75' 6.9
- 20Lazaro
- 41Gabriel Noga
- 35João Gomes
- 40Vitor Gabriel
- 22Gabriel Batista
- 45Hugo Souza
- 12A. Aguilar 5.9
- 20S. Otálvaro 5.9
- 5S. Salcedo 5.6
- 48M. Gamarra 6.3
- 11I. Torres 6.2
- 6R. Ortiz ▼ 79' 6.3
- 28J. Recalde ⚽ ▼ 60' 6.9
- 32B. Ojeda ⇢ 6.7
- 17R. Sosa ▼ 54' 6.2
- 24R. Santa Cruz ▼ 59' 6.3
- 10D. González ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 38H. Quintana ▲ 54' 6.7
- 9W. González ▲ 59' 6.3
- 7N. Camacho ▲ 60' 6.6
- 14F. Cardozo ▲ 79' 6.2
- 34J. Santacruz ▲ 79' 6.7
- 8W. Mendieta
- 1G. Olveira
- 40M. Arzamendia
- 44G. Peralta
- 46L. Zárate
- 27M. Estigarribia
- 22E. Orzusa
Thống kê
02⚑4
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm8
8Trúng đích2
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
486Chuyền bóng349
420Chuyền chính xác279
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 3 | +4 | 12 | |
| 1 | 6 | 15 - 3 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 20 - 7 | +13 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 13 - 14 | -1 | 9 | |
| 2 | 6 | 11 - 8 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 14 - 17 | -3 | 9 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 15 - 13 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 14 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 8 - 17 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 6 - 19 | -13 | 4 |
Copa Libertadores (Play Offs) Copa Sudamericana (Play Offs)
So sánh
75Trận đấu52
156Ghi được89
70Thủng lưới81
2.08Bàn thắng mỗi trận1.71
29Giữ sạch lưới13
44Trên 2.5 bàn34
83Hiệp hai39