Fortaleza EC vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-2 Colo Colo tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 7 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 2, hòa 0, Colo Colo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Trọng tài
- A. Cunha
- Phong độ
- WDWWD Fortaleza EC
- WWWDD Colo Colo
- 38' 0-1 J. Lucero · G. Costa
- HT0-1
- 46' ▲ Felipe ▼ Hércules
- 49' 0-2 P. Solari · L. Gil
- 53' Titi
- 56' Lucas Lima
- 65' Moisés
- 65' Brayan Cortés
- 66' Zé Welison
- 66' ▲ Renato Kayzer ▼ S. Romero
- 67' ▲ Lucas Crispim ▼ Juninho Capixaba
- 67' ▲ B. Ceballos ▼ Titi
- 67' ▲ M. Zaldivia ▼ L. Gil
- 68' Gabriel Costa
- 70' Renato Kayzer · Yago Pikachu 1-2
- 76' ▲ C. Villanueva ▼ G. Costa
- 76' ▲ M. Bolados ▼ J. Lucero
- 83' ▲ Romarinho ▼ Lucas Lima
- 88' Gabriel Suazo
- 89' ▲ C. Santos ▼ P. Solari
- 90'+1 Emiliano Amor
- 90'+1 Emiliano Amor
- 90'+1 Emiliano Amor
- FT1-2
Đội hình
- 23Max Walef 6.7
- 4Titi ▼ 67' 6.2
- 29Juninho Capixaba ▼ 67' 7.6
- 3A. Landázuri 6.7
- 5Marcelo Benevenuto 7.0
- 13Lucas Lima ▼ 83' 6.5
- 22Yago Pikachu ⇢ 7.5
- 17José Welison 6.9
- 35Hércules ▼ 46' 6.9
- 18S. Romero ▼ 66' 6.6
- 21Moises 5.6
Dự bị 12
- 15Felipe ▲ 46' 6.9
- 9Renato Kayzer ⚽ ▲ 66' 7.3
- 10Lucas Crispim ▲ 67' 6.6
- 6B. Ceballos ▲ 67' 6.7
- 11Romarinho ▲ 83' 6.3
- 8Matheus Jussa
- 2Tinga
- 20Matheus Vargas
- 27Igor Torres
- 14Ronald
- 34V. Depietri
- 1Marcelo Boeck
- 1B. Cortés 7.5
- 16Ó. Opazo 7.0
- 17G. Suazo 6.9
- 15E. Amor 6.7
- 37M. Falcón 6.3
- 23E. Pavez 6.3
- 6C. Fuentes 7.5
- 8G. Costa ⇢ ▼ 76' 6.9
- 5L. Gil ⇢ ▼ 67' 7.0
- 9J. Lucero ⚽ ▼ 76' 7.3
- 36P. Solari ⚽ ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 4M. Zaldivia ▲ 67' 6.2
- 26C. Villanueva ▲ 76' 6.9
- 11M. Bolados ▲ 76' 6.6
- 10C. Santos ▲ 89' 6.6
- 14C. Zavala
- 34V. Pizarro
- 2J. Rojas
- 13B. Gutiérrez
- 20A. Oroz
- 25J. Fierro
- 3D. Gutiérrez
- 12O. Carabalí
Thống kê
04⚑4
⚑351
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
6Trúng đích6
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
359Chuyền bóng293
287Chuyền chính xác218
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 5 - 5 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 25 - 3 | +22 | 18 | |
| 1 | 6 | 18 - 3 | +15 | 16 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 11 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 14 | -6 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 16 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 26 | -23 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 2 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
70Trận đấu46
104Ghi được84
65Thủng lưới42
1.49Bàn thắng mỗi trận1.83
29Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai35