Guyana vs Antigua and Barbuda
Tỷ số chung cuộc: Guyana 6-0 Antigua and Barbuda tại CONCACAF Nations League, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Guyana thắng 3, hòa 0, Antigua and Barbuda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- CONCACAF Nations League · League B · Vòng 6
- Phong độ
- WLWLL Guyana
- LWDLL Antigua and Barbuda
- 7' K. Benjamin · L. Gordon 1-0
- 23' Aaron Taylor-Sinclair
- 36' O. Glasgow · K. Benjamin 2-0
- 41' Jonathan Grant
- 45' N. Moriah-Welsh 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ O. De Rosario ▼ O. Glasgow
- 46' ▲ V. Allen ▼ A. Taylor-Sinclair
- 46' ▲ S. Phillip ▼ C. Roberts
- 46' ▲ K. Challenger ▼ Q. Griffith
- 55' ▲ L. Lovell ▼ J. Grant
- 67' O. De Rosario · L. Gordon 4-0
- 68' ▲ K. Daniel ▼ D. Wilson
- 68' ▲ D. Moore ▼ K. Benjamin
- 71' ▲ K. Kirby ▼ D. Pereira
- 75' ▲ M. Simmons ▼ C. Nelson
- 79' ▲ J. Parker ▼ A. Nathaniel-George
- 90' L. Lovell · L. Gordon 5-0
- 90'+3 D. Moore · L. Lovell 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 18Q. Roberts 7.5
- 3J. Grant ▼ 55' 6.3
- 5J. Jones 7.3
- 21C. Nelson ▼ 75' 7.2
- 14C. Kellman 7.7
- 13L. Gordon ⇢3 8.7
- 10O. Glasgow ⚽ ▼ 46' 7.2
- 6N. Moriah-Welsh ⚽ 7.2
- 8S. Duke-McKenna 7.2
- 17D. Wilson ▼ 68' 6.7
- 11K. Benjamin ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.3
Dự bị 12
- 23O. De Rosario ⚽ ▲ 46' 6.9
- 2L. Lovell ⚽ ▲ 55' 8.2
- 12K. Daniel ▲ 68' 6.6
- 9D. Moore ⚽ ▲ 68' 7.9
- 4M. Simmons ▲ 75' 6.3
- 15M. Wilson
- 22A. Clarke
- 16R. Ritch
- 19R. Hackett
- 20A. Ramsey
- 7D. Niles
- 1J. Cumberbatch
- 18Z. Scott 7.2
- 2Z. Drew 5.7
- 4K. Richards 5.3
- 5A. Taylor-Sinclair ▼ 46' 6.2
- 16C. Roberts ▼ 46' 6.5
- 13Q. Griffith ▼ 46' 6.9
- 15D. Pereira ▼ 71' 6.3
- 10T. Bramble 6.6
- 12A. Nathaniel-George ▼ 79' 7.0
- 7R. Deterville 6.6
- 22J. Stevens 7.2
Dự bị 9
- 3V. Allen ▲ 46' 6.2
- 14S. Phillip ▲ 46' 6.2
- 8K. Challenger ▲ 46' 6.3
- 20K. Kirby ▲ 71' 6.3
- 23J. Parker ▲ 79' 6.3
- 19D. Bishop
- 17T. Tonge
- 21M. Parker
- 6R. Browne
Thống kê
01⚑3
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm11
13Trúng đích3
6Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
3Phạt góc2
8Việt vị2
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
449Chuyền bóng402
379Chuyền chính xác318
84%Chính xác chuyền79%
So sánh
8Trận đấu7
21Ghi được9
10Thủng lưới27
2.63Bàn thắng mỗi trận1.29
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai5