Antigua and Barbuda
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Guyana

Antigua and Barbuda vs Guyana

Tỷ số chung cuộc: Antigua and Barbuda 1-5 Guyana tại CONCACAF Nations League, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Antigua and Barbuda thắng 2, hòa 0, Guyana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 1
Sân vận động
ABFA Technical Center, Piggotts
Phong độ
LWDLL Antigua and Barbuda
WLWLL Guyana
  1. 5' Curtez Kellman
  2. 14' 0-1 O. Glasgow
  3. 29' 0-2 O. Glasgow11m
  4. 33' 0-3 K. Benjamin
  5. 45' Leroy Graham
  6. 45' C. Kellmanphản lưới 1-3
  7. HT1-3
  8. 62' 1-4 K. Benjamin
  9. 68' D. Bishop T. Bramble
  10. 68' J. Benjamin J. Parker
  11. 69' K. Challenger A. Nathaniel-George
  12. 73' D. Moore K. Benjamin
  13. 73' K. Daniel E. Bonds
  14. 87' D. Niles C. Kellman
  15. 87' 1-5 O. Glasgow
  16. 88' J. Stevens M. Weston
  17. 88' S. Knight Z. Drew
  18. 88' C. Nelson J. Garrett
  19. 90'+1 M. Scarlett R. Ritch
  20. FT1-5

Đội hình

Antigua and Barbuda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Leigertwood
  1. 18Z. Scott
  2. 2Z. Drew ▼ 88'
  3. 5A. Taylor-Sinclair
  4. 15R. Cordice
  5. 17L. Graham
  6. 23J. Parker ▼ 68'
  7. 6T. Bramble ▼ 68'
  8. 7R. Deterville
  9. 11Q. Griffith
  10. 12A. Nathaniel-George ▼ 69'
  11. 9M. Weston ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 19D. Bishop ▲ 68'
  2. 10J. Benjamin ▲ 68'
  3. 8K. Challenger ▲ 69'
  4. 22J. Stevens ▲ 88'
  5. 13S. Knight ▲ 88'
  6. 14D. Hadeed
  7. 1J. Martin
  8. 20K. Kirby
  9. 4K. Richards
  10. 21M. Parker
  11. 3V. Allen
  12. 16Z. Hakeem
Guyana Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Shabazz
  1. 18Q. Roberts
  2. 4J. Garrett ▼ 88'
  3. 5J. Jones
  4. 14C. Kellman ▼ 87'
  5. 13L. Gordon
  6. 16R. Ritch ▼ 90'
  7. 10O. Glasgow
  8. 8S. Duke-McKenna
  9. 23E. Bonds ▼ 73'
  10. 17D. Wilson
  11. 11K. Benjamin ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 9D. Moore ▲ 73'
  2. 12K. Daniel ▲ 73'
  3. 7D. Niles ▲ 87'
  4. 21C. Nelson ▲ 88'
  5. 3M. Scarlett ▲ 90'
  6. 22A. Clarke
  7. 2A. Ramsey
  8. 20C. Kurran-Browne
  9. 1K. McKenzie-Lyle
  10. 6R. Hackett
  11. 15M. Wilson

Thống kê

017
110
7Phạt góc1
1Thẻ vàng1

So sánh

7Trận đấu8
9Ghi được21
27Thủng lưới10
1.29Bàn thắng mỗi trận2.63
0Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu