British Virgin Islands
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dominica

British Virgin Islands vs Dominica

Tỷ số chung cuộc: British Virgin Islands 1-2 Dominica tại CONCACAF Nations League, 16 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: British Virgin Islands thắng 0, hòa 2, Dominica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League C · Vòng 5
Sân vận động
Recreation Ground, Corby, Northamptonshire
Phong độ
LDLDL British Virgin Islands
WWLDD Dominica
  1. HT0-0
  2. 50' Troy Jules
  3. 52' 0-1 A. Laville · J. George
  4. 54' J. Lacey C. Price
  5. 57' Miguel Marshall
  6. 58' I. Williams K. Javier
  7. 63' T. Gallimore · R. Green 1-1
  8. 66' T'Sharne Gallimore
  9. 67' D. Warrington M. Bredas
  10. 67' 1-2 E. Marshall · D. Warrington
  11. 71' M. Bonney T. Jules
  12. 74' L. Williams J. Abrams
  13. 74' A. Callwood T. Forbes
  14. 81' Briel Thomas
  15. FT1-2

Đội hình

British Virgin Islands Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: C. Kiwomya
  1. 1D. Gilford 6.9
  2. 12K. Javier ▼ 58' 7.3
  3. 4J. Abrams ▼ 74' 6.9
  4. 5T. Scarff 7.0
  5. 7P. Nelson 6.3
  6. 11R. Green 6.3
  7. 6T. Gallimore 7.5
  8. 9C. Price ▼ 54' 6.9
  9. 8L. Chalwell 6.9
  10. 3M. Marshall 6.5
  11. 10T. Forbes ▼ 74' 6.7

Dự bị 12

  1. 15J. Lacey ▲ 54' 6.7
  2. 14I. Williams ▲ 58' 6.2
  3. 16L. Williams ▲ 74' 6.3
  4. 19A. Callwood ▲ 74' 6.7
  5. 2J. Smith
  6. 13G. Grant
  7. 23S. Cross
  8. 22T. Thomas
  9. 18M. Walters
  10. 21J. Abrams 6.9
  11. 20J. Samuel
  12. 17S. Toney
Dominica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sabin
  1. 1G. Prince 7.3
  2. 13M. Bredas ▼ 67' 6.3
  3. 4E. Marshall 7.2
  4. 2E. Williams 6.3
  5. 15J. Humphreys 6.9
  6. 19B. Thomas 7.9
  7. 20F. Jolly 7.3
  8. 10T. Jules ▼ 71' 7.3
  9. 23A. Laville 8.7
  10. 9J. George 7.2
  11. 16T. Joseph 6.7

Dự bị 12

  1. 18D. Warrington ▲ 67' 7.7
  2. 7M. Bonney ▲ 71'
  3. 21D. Newton
  4. 14J. Maxime
  5. 11S. Anselm
  6. 12J. Burkard
  7. 3J. Prince
  8. 17K. Thomas
  9. 6T. Douglas
  10. 8N. Anthony
  11. 5C. Prosper
  12. 22C. Paul

Thống kê

021
1020
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm26
5Trúng đích5
3Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn9
1Phạt góc10
2Việt vị0
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
265Chuyền bóng317
168Chuyền chính xác222
63%Chính xác chuyền70%

So sánh

4Trận đấu4
7Ghi được8
6Thủng lưới2
1.75Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu