Dominica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
British Virgin Islands

Dominica vs British Virgin Islands

Tỷ số chung cuộc: Dominica 1-1 British Virgin Islands tại CONCACAF Nations League, 12 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dominica thắng 3, hòa 2, British Virgin Islands thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League C · Vòng 3
Sân vận động
Darren Sammy Cricket Ground, Gros Islet
Phong độ
WWLDD Dominica
LDLDL British Virgin Islands
  1. 29' 0-1 L. Chalwell · J. Wiltshire
  2. HT0-1
  3. 54' A. Laville C. Paul
  4. 54' S. Anselm J. George
  5. 54' K. Javier M. Marshall
  6. 67' F. Anselm J. Wade
  7. 72' I. Williams J. Smith
  8. 83' Troy Jules
  9. 83' C. Septus R. Green
  10. 83' J. Lacey J. Bertie
  11. 83' B. Thomas · T. Jules 1-1
  12. 86' M. Bredas E. Marshall
  13. 90'+6 Carlos Septus
  14. FT1-1

Đội hình

Dominica Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: E. Sabin
  1. 1G. Prince 6.9
  2. 16T. Joseph 7.0
  3. 4E. Marshall ▼ 86' 6.7
  4. 2E. Williams 6.9
  5. 15J. Humphreys 6.9
  6. 19B. Thomas 8.3
  7. 9J. George ▼ 54' 6.9
  8. 17K. Thomas 7.2
  9. 10T. Jules 7.9
  10. 22C. Paul ▼ 54' 6.7
  11. 7J. Wade ▼ 67' 6.7

Dự bị 12

  1. 23A. Laville ▲ 54' 6.6
  2. 11S. Anselm ▲ 54' 6.6
  3. 20F. Anselm ▲ 67' 6.9
  4. 13M. Bredas ▲ 86' 6.6
  5. 12J. Burkard
  6. 14J. Maxime
  7. 21D. Newton
  8. 6T. Douglas
  9. 5F. Drigo
  10. 8N. Anthony
  11. 3J. Prince
  12. 18D. Warrington
British Virgin Islands Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Kiwomya
  1. 1D. Gilford 7.6
  2. 4T. Caesar 6.3
  3. 5J. Wiltshire 7.3
  4. 12J. Abrams 6.3
  5. 3M. Marshall ▼ 54' 6.6
  6. 6T. Gallimore 6.6
  7. 14J. Smith ▼ 72' 6.9
  8. 7R. Green ▼ 83' 6.3
  9. 10J. Bertie ▼ 83' 7.3
  10. 8L. Chalwell 7.2
  11. 9T. Forbes 5.9

Dự bị 11

  1. 11K. Javier ▲ 54' 6.3
  2. 17I. Williams ▲ 72' 6.5
  3. 13C. Septus ▲ 83' 6.2
  4. 20J. Lacey ▲ 83' 6.5
  5. 21D. Jones
  6. 22A. Callwood
  7. 15T. Thomas
  8. 16J. Forbes
  9. 18M. Walters
  10. 19G. Grant
  11. 2P. Nelson

Thống kê

0111
201
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm7
8Trúng đích4
14Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
11Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
307Chuyền bóng173
240Chuyền chính xác109
78%Chính xác chuyền63%

So sánh

4Trận đấu4
8Ghi được7
2Thủng lưới6
2Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu