Curaçao vs Trinidad and Tobago
Tỷ số chung cuộc: Curaçao 5-3 Trinidad and Tobago tại CONCACAF Nations League, 18 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Curaçao thắng 1, hòa 0, Trinidad and Tobago thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- CONCACAF Nations League · League A · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Ergilio Hato, Willemstad
- Phong độ
- DDWDL Curaçao
- LDLLL Trinidad and Tobago
- 7' R. Janga · B. Kuwas 1-0
- 12' G. Roemeratoe · K. Gorré 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Moses ▼ K. Auvray
- 46' ▲ A. Raymond ▼ R. Russell
- 46' ▲ K. Lee-Him ▼ M. Poon-Angeron
- 56' K. Gorré11m 3-0
- 68' ▲ J. Zimmerman ▼ K. Gorré
- 68' 3-1 R. Moore · R. Telfer
- 71' ▲ R. Gill ▼ R. Telfer
- 74' 3-2 K. Lee-Him
- 78' J. Bacuna11m 4-2
- 81' R. Janga 5-2
- 83' ▲ K. Felida ▼ J. Bacuna
- 83' ▲ E. Hooi ▼ B. Kuwas
- 85' Vurnon Anita
- 85' Kristian Lee-Him
- 86' 5-3 K. Moses · A. Rampersad
- 87' ▲ N. Powder ▼ N. Hackshaw
- 88' André Raymond
- FT5-3
Đội hình
- 23T. Doornbusch 6.3
- 15N. Markelo 7.3
- 3J. Gaari 6.7
- 4R. van Eijma 7.0
- 12J. Ogenia 6.2
- 6V. Anita 6.6
- 17B. Kuwas ⇢ ▼ 83' 7.3
- 8G. Roemeratoe ⚽ 7.2
- 7J. Bacuna ⚽ ▼ 83' 7.6
- 14K. Gorré ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.2
- 9R. Janga ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 13J. Zimmerman ▲ 68' 7.0
- 20K. Felida ▲ 83' 6.7
- 18E. Hooi ▲ 83' 7.0
- 22T. Bodak
- 10N. Holder
- 11J. Margaritha
- 21R. Bonevacia
- 1N. Fancito
- 16J. Arias
- 22D. Smith 7.2
- 16A. Jones 6.3
- 2A. David 6.5
- 17J. García 6.0
- 3R. Russell ▼ 46' 6.7
- 15N. Hackshaw ▼ 87' 6.2
- 18A. Rampersad ⇢ 6.3
- 7R. Telfer ⇢ ▼ 71' 7.9
- 14M. Poon-Angeron ▼ 46' 6.5
- 20K. Auvray ▼ 46' 6.6
- 13R. Moore ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 12K. Moses ⚽ ▲ 46' 6.7
- 6A. Raymond ▲ 46' 6.0
- 23K. Lee-Him ⚽ ▲ 46' 7.0
- 11R. Gill ▲ 71' 6.7
- 8N. Powder ▲ 87' 6.5
- 19T. Charles
- 21J. St. Hillaire
- 5K. Goddard
- 10D. Muckette
- 1C. Biggette
- 4J. Williams
Thống kê
01⚑5
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm17
10Trúng đích4
6Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn8
5Phạt góc6
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
439Chuyền bóng400
382Chuyền chính xác337
87%Chính xác chuyền84%
So sánh
10Trận đấu15
9Ghi được21
17Thủng lưới25
0.9Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới7
3Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai17